humanities
- Danh từ (số nhiều):
- Khoa học nhân văn: "humanities" chỉ các ngành học nghiên cứu về văn hóa, tư tưởng, nghệ thuật và ngôn ngữ của con người, nhằm cung cấp kiến thức tổng quát và rèn luyện kỹ năng trí tuệ, thay vì các kỹ năng nghề nghiệp cụ thể. Các lĩnh vực điển hình bao gồm văn học, lịch sử, triết học, ngôn ngữ học, và nghệ thuật.
- (Cô ấy quyết định học các ngành khoa học nhân văn thay vì kỹ thuật.)
- (Các ngành khoa học nhân văn giúp chúng ta hiểu ý nghĩa của việc làm người.)
- (Một tấm bằng về khoa học nhân văn có thể dẫn đến các nghề nghiệp trong giáo dục, viết lách, hoặc công việc bảo tàng.)
"the humanities vs. the sciences": sự phân biệt giữa khoa học nhân văn và khoa học tự nhiên.
- Universities often divide their programs into the humanities and the sciences. (Các trường đại học thường chia chương trình thành khoa học nhân văn và khoa học tự nhiên.)
"the digital humanities": một lĩnh vực kết hợp giữa khoa học nhân văn và công nghệ kỹ thuật số.
- The digital humanities use computer tools to analyze literary texts. (Khoa học nhân văn kỹ thuật số sử dụng các công cụ máy tính để phân tích văn bản văn học.)
Humanistic (tính từ): thuộc về chủ nghĩa nhân văn.
- Her humanistic approach to education focuses on individual growth. (Cách tiếp cận nhân văn của cô ấy trong giáo dục tập trung vào sự phát triển cá nhân.)
Humanist (danh từ): người theo chủ nghĩa nhân văn.
- He is a humanist who values reason and ethics. (Anh ấy là một người theo chủ nghĩa nhân văn, coi trọng lý trí và đạo đức.)
- Liberal arts: các môn học khai phóng (thường bao gồm cả khoa học nhân văn và khoa học xã hội).
- Arts and letters: nghệ thuật và văn chương (một cách gọi khác của khoa học nhân văn, nhấn mạnh vào văn học và nghệ thuật).
Không có cụm động từ trực tiếp với "humanities". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Study the humanities: học các ngành khoa học nhân văn. - Pursue the humanities: theo đuổi các ngành khoa học nhân văn.
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "humanities", nhưng có thể tham khảo: - The humanities are the mirror of society: Khoa học nhân văn là tấm gương phản chiếu xã hội (ý nói các ngành này giúp hiểu rõ xã hội qua văn hóa và lịch sử).