humeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính khí, tính tình: Trạng thái tinh thần hoặc khuynh hướng cảm xúc lâu dài, ổn định của một người.
- Tâm trạng (nhất thời): Trạng thái cảm xúc, tinh thần tại một thời điểm cụ thể, thường dùng để chỉ tâm trạng tiêu cực như bực bội, cáu gắt.
- (Sinh vật học, Sinh lý học) Dịch, thể dịch: Chất lỏng trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a une humeur mélancolique. (Anh ấy có tính khí u sầu.)
- Elle est de mauvaise humeur ce matin. (Cô ấy đang có tâm trạng bực bội sáng nay.)
- L'humeur aqueuse est un liquide dans l'œil. (Thủy dịch là một chất lỏng trong mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être d'humeur à + [infinitif]: Sẵn sàng, có tâm trạng muốn làm gì đó.
- Je suis d'humeur à sortir ce soir. (Tôi đang sẵn sàng/sẵn lòng đi chơi tối nay.)
Être en humeur de + [infinitif]: Đang sẵn sàng (làm gì).
- Il n'est pas en humeur de travailler. (Anh ta không sẵn sàng làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Humeureux, humeureuse (adj., từ cũ): Có liên quan đến tính khí, tâm trạng.
- Humeur noire (cụm danh từ): Tính khí u buồn, ủ rũ.
- Belle humeur (cụm danh từ, từ cũ): Tâm trạng vui vẻ.
Từ đồng nghĩa
- Tempérament: Tính khí, khí chất.
- Disposition: Tâm trạng, sự sẵn lòng.
- Mood (từ mượn tiếng Anh, thông dụng): Tâm trạng.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Mauvaise humeur: Tâm trạng bực bội, cáu gắt.
- Évite-le, il est de mauvaise humeur. (Tránh anh ta ra, anh ta đang bực bội.)
Être d'une humeur de dogue: Có tính khí rất bẳn, dễ nổi cáu.
- Fais attention, le patron est d'une humeur de dogue aujourd'hui. (Cẩn thận đấy, ông chủ hôm nay tính khí rất bẳn.)
Un accès d'humeur: Cơn bực bội, cáu gắt.
- Il a eu un accès d'humeur à cause de la nouvelle. (Anh ta đã lên cơn bực bội vì tin đó.)
Thành ngữ liên quan
- Être en humeur de...: (Như đã nêu ở mục sử dụng nâng cao).
- Avoir de l'humeur (cách nói cũ): Có tâm trạng không vui, bực dọc.
danh từ giống cái
- tính khí, tính tình
- Humeur mélancoliquetính khí u sầu
- tâm trạng bực bội cáu gắt
- Un accès d'humeurcơn bực bội cáu gắt
- (sinh vật học, sinh lý học) dịch, thể dịch
- Humeur aqueusethủy dịch (trong mắt)
- (từ cũ, nghĩa cũ) như humeur
- belle humeurtâm trạng vui
- être d'humeur àsẵn muốn
- Être d'humeur à plaisantersẵn muốn nói đùa
- être d'une humeur de doguebẳn tính
- être en humeur deđang sẵn sàng (làm gì)
- humeur noiretính khí u buồn
- mauvaise humeurtâm trạng bực bội, cáu gắt