hmong
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Hmong: Một dân tộc có truyền thống sinh sống ở các bản làng miền núi phía Nam Trung Quốc và các khu vực giáp ranh của Việt Nam, Lào, Thái Lan.
- Ngôn ngữ Hmong: Ngôn ngữ được người Hmong sử dụng, thuộc ngữ hệ Hmong-Miền.
Tính từ:
- Thuộc về người Hmong, ngôn ngữ Hmong, hoặc văn hóa Hmong: Miêu tả những gì liên quan đến dân tộc, tiếng nói, hoặc phong tục tập quán của người Hmong.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The Hmong have a rich tradition of textile arts. (Người Hmong có một truyền thống nghệ thuật dệt may phong phú.)
- She is learning to speak Hmong. (Cô ấy đang học nói tiếng Hmong.)
Tính từ:
- The Hmong community celebrated their New Year festival. (Cộng đồng người Hmong đã tổ chức lễ hội năm mới của họ.)
- This is a book about Hmong history. (Đây là một cuốn sách về lịch sử của người Hmong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hmong diaspora": Cộng đồng người Hmong sống rải rác bên ngoài khu vực châu Á truyền thống, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, Pháp, và Úc.
- The Hmong diaspora in the United States maintains strong cultural ties. (Cộng đồng người Hmong xa xứ ở Hoa Kỳ vẫn duy trì mối liên kết văn hóa bền chặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hmong-Mien (Danh từ): Tên của ngữ hệ bao gồm các ngôn ngữ Hmong và Miền (Dao).
- Hmongic (Tính từ): Thuộc về nhóm ngôn ngữ Hmong trong ngữ hệ Hmong-Miền.
Từ đồng nghĩa
- Miao (Danh từ): Một tên gọi khác, thường được sử dụng ở Trung Quốc, để chỉ người và ngôn ngữ Hmong. (Lưu ý: Từ "Miao" có thể mang sắc thái khác và không phải lúc nào cũng được cộng đồng Hmong bên ngoài Trung Quốc ưa chuộng.)
Lưu ý về từ vựng
- Từ "Hmong" có thể được viết với chữ "H" viết hoa khi chỉ dân tộc hoặc ngôn ngữ. Khi dùng như tính từ, nó thường không viết hoa trừ khi đứng ở đầu câu.
- Ở Việt Nam, người Hmong là một trong 54 dân tộc anh em và thường được biết đến với tên gọi "người Mông".
Adjective
-
thuộc, liên quan tới người Hmong, ngôn ngữ, hay văn hóa của họ
Noun
-
ngôn ngữ được người Hmong sử dụng
-
một dân tộc thường sống ở các bản làng trên núi ở phía Nam Trung Quốc, và các vùng tiếp giáp giữa Việt Nam và Lào, Thái Lan
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "hmong"