hmong

Học thuật
Thân thiện
hmong

A Hmong artisan weaves a colorful textile on a traditional loom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Hmong: Một dân tộc truyền thống sinh sốngcác bản làng miền núi phía Nam Trung Quốc các khu vực giáp ranh của Việt Nam, Lào, Thái Lan.
    • Ngôn ngữ Hmong: Ngôn ngữ được người Hmong sử dụng, thuộc ngữ hệ Hmong-Miền.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Hmong, ngôn ngữ Hmong, hoặc văn hóa Hmong: Miêu tả những liên quan đến dân tộc, tiếng nói, hoặc phong tục tập quán của người Hmong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Hmong have a rich tradition of textile arts. (Người Hmong một truyền thống nghệ thuật dệt may phong phú.)
    • She is learning to speak Hmong. ( ấy đang học nói tiếng Hmong.)
  • Tính từ:

    • The Hmong community celebrated their New Year festival. (Cộng đồng người Hmong đã tổ chức lễ hội năm mới của họ.)
    • This is a book about Hmong history. (Đây một cuốn sách về lịch sử của người Hmong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hmong diaspora": Cộng đồng người Hmong sống rải rác bên ngoài khu vực châu Á truyền thống, đặc biệt Hoa Kỳ, Pháp, Úc.
    • The Hmong diaspora in the United States maintains strong cultural ties. (Cộng đồng người Hmong xa xứHoa Kỳ vẫn duy trì mối liên kết văn hóa bền chặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hmong-Mien (Danh từ): Tên của ngữ hệ bao gồm các ngôn ngữ Hmong Miền (Dao).
  • Hmongic (Tính từ): Thuộc về nhóm ngôn ngữ Hmong trong ngữ hệ Hmong-Miền.
Từ đồng nghĩa
  • Miao (Danh từ): Một tên gọi khác, thường được sử dụngTrung Quốc, để chỉ người ngôn ngữ Hmong. (Lưu ý: Từ "Miao" có thể mang sắc thái khác không phải lúc nào cũng được cộng đồng Hmong bên ngoài Trung Quốc ưa chuộng.)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "Hmong" có thể được viết với chữ "H" viết hoa khi chỉ dân tộc hoặc ngôn ngữ. Khi dùng như tính từ, thường không viết hoa trừ khi đứngđầu câu.
  • Ở Việt Nam, người Hmong một trong 54 dân tộc anh em thường được biết đến với tên gọi "người Mông".
hmong

A Hmong artisan weaves a colorful textile on a traditional loom.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới người Hmong, ngôn ngữ, hay văn hóa của họ
Noun
  1. ngôn ngữ được người Hmong sử dụng
  2. một dân tộc thường sốngcác bản làng trên núiphía Nam Trung Quốc, các vùng tiếp giáp giữa Việt Nam Lào, Thái Lan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "hmong"