hunker

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngồi xổm, ngồi chồm hỗm: "hunker" mô tả hành động ngồi với đầu gối co lên mông gần hoặc chạm gót chân, thường để giữ thăng bằng hoặctư thế thấp.
    • Cúi xuống, chúi xuống: Trong một số ngữ cảnh, "hunker" còn có nghĩa cúi thấp người xuống để tránh nguy hiểm hoặc để bảo vệ bản thân.
dụ sử dụng
  • (Trong một số nền văn hóa, phụ nữ sinh con trong tư thế ngồi xổm.)
  • (Những đứa trẻ ngồi xổm xuống để bảo vệ bản thân khỏi cơn bão cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hunker down" (cụm động từ): Cố thủ, kiên trì chịu đựng (thường dùng trong ngữ cảnh đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm).
    • The team hunkered down to finish the project on time. (Nhóm đã cố thủ để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • "hunker in": Rút vào, co mình lại (ít phổ biến hơn).
    • He hunkered in his coat against the cold wind. (Anh ấy co mình vào trong áo khoác để chống lại gió lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hunkered (adj): ở tư thế ngồi xổm hoặc cố thủ.
    • The hunkered soldiers waited for the signal. (Những người lính đang ngồi xổm chờ tín hiệu.)
  • Hunkering (danh động từ): hành động ngồi xổm hoặc cố thủ.
    • Hunkering is common in many rural areas. (Ngồi xổm phổ biếnnhiều vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Squat: ngồi xổm (nhấn mạnh tư thế chân).
  • Crouch: cúi xuống, khom người (thường để tránh hoặc ẩn nấp).
  • Cower: co rúm lại ( sợ hãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hunker down: cố thủ, kiên trì.
    • We need to hunker down and survive the storm. (Chúng ta cần cố thủ sống sót qua cơn bão.)
  • Hunker up: ngồi xổm lên (ít dùng).
    • The cat hunkered up on the fence. (Con mèo ngồi xổm lên hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
  • Hunker down for the long haul: cố thủ lâu dài, chuẩn bị cho một cuộc chiến kéo dài.
    • The company is hunkering down for the long haul during the recession. (Công ty đang cố thủ lâu dài trong suốt thời kỳ suy thoái.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hunker"

hunker
The children hunkered down to protect themselves from the sandstorm.