hunker
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngồi xổm, ngồi chồm hỗm: "hunker" mô tả hành động ngồi với đầu gối co lên và mông gần hoặc chạm gót chân, thường là để giữ thăng bằng hoặc ở tư thế thấp.
- Cúi xuống, chúi xuống: Trong một số ngữ cảnh, "hunker" còn có nghĩa là cúi thấp người xuống để tránh nguy hiểm hoặc để bảo vệ bản thân.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một số nền văn hóa, phụ nữ sinh con trong tư thế ngồi xổm.)
- (Những đứa trẻ ngồi xổm xuống để bảo vệ bản thân khỏi cơn bão cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hunker down" (cụm động từ): Cố thủ, kiên trì chịu đựng (thường dùng trong ngữ cảnh đối mặt với khó khăn hoặc nguy hiểm).
- The team hunkered down to finish the project on time. (Nhóm đã cố thủ để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- "hunker in": Rút vào, co mình lại (ít phổ biến hơn).
- He hunkered in his coat against the cold wind. (Anh ấy co mình vào trong áo khoác để chống lại gió lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunkered (adj): ở tư thế ngồi xổm hoặc cố thủ.
- The hunkered soldiers waited for the signal. (Những người lính đang ngồi xổm chờ tín hiệu.)
- Hunkering (danh động từ): hành động ngồi xổm hoặc cố thủ.
- Hunkering is common in many rural areas. (Ngồi xổm là phổ biến ở nhiều vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Squat: ngồi xổm (nhấn mạnh tư thế chân).
- Crouch: cúi xuống, khom người (thường để tránh hoặc ẩn nấp).
- Cower: co rúm lại (vì sợ hãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hunker down: cố thủ, kiên trì.
- We need to hunker down and survive the storm. (Chúng ta cần cố thủ và sống sót qua cơn bão.)
- Hunker up: ngồi xổm lên (ít dùng).
- The cat hunkered up on the fence. (Con mèo ngồi xổm lên hàng rào.)
Thành ngữ liên quan
- Hunker down for the long haul: cố thủ lâu dài, chuẩn bị cho một cuộc chiến kéo dài.
- The company is hunkering down for the long haul during the recession. (Công ty đang cố thủ lâu dài trong suốt thời kỳ suy thoái.)