huê

  1. (tiếng địa phương) Flower, blossom, bloom
    • Mua mấy bông huê
      To buy some flowers

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "huê"

huê
Một bông huê sen nở trên mặt hồ.