hydrique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) nước: Từ này mô tả những gì liên quan đến nước, đặc biệt là về mặt tính chất, thành phần hoặc sự hiện diện của nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le stress hydrique est un problème majeur dans cette région. (Tình trạng căng thẳng về nước là một vấn đề lớn ở khu vực này.)
- L'équilibre hydrique du corps est essentiel pour la santé. (Sự cân bằng nước trong cơ thể là điều cần thiết cho sức khỏe.)
- Cette plante a des besoins hydriques spécifiques. (Loại cây này có nhu cầu về nước đặc thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ressource hydrique": tài nguyên nước.
- La gestion des ressources hydriques est un enjeu mondial. (Việc quản lý tài nguyên nước là một thách thức toàn cầu.)
"Cycle hydrique": chu trình nước.
- Le cycle hydrique explique le mouvement de l'eau sur Terre. (Chu trình nước giải thích sự vận động của nước trên Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
Hydratation (danh từ giống cái): sự cung cấp nước, sự giữ nước.
- L'hydratation de la peau est importante. (Việc giữ ẩm cho da là quan trọng.)
Déshydratation (danh từ giống cái): sự mất nước.
- La déshydratation peut être dangereuse. (Tình trạng mất nước có thể nguy hiểm.)
Hydro- (tiền tố): tiền tố có nghĩa liên quan đến nước, dùng để tạo thành nhiều từ ghép.
- Hydroélectricité (thủy điện), hydrologie (thủy văn học).
Từ đồng nghĩa
- Aqueux/Aqueuse (tính từ): có tính nước, chứa nhiều nước.
- Relatif à l'eau (cụm từ): liên quan đến nước.
Cụm từ cố định
Régime hydrique (danh từ giống đực): chế độ ăn uống liên quan đến nước, thường chỉ việc kiểm soát lượng nước nạp vào.
- Le médecin lui a prescrit un régime hydrique strict. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một chế độ ăn kiêng nước nghiêm ngặt.)
Bilan hydrique (danh từ giống đực): cân bằng nước, thường dùng trong y học hoặc môi trường để chỉ sự cân bằng giữa lượng nước nạp vào và mất đi.
- Il faut surveiller le bilan hydrique des patients. (Cần theo dõi cân bằng nước của bệnh nhân.)
tính từ
- (thuộc) nước
- Diète hydrique(y học) chế độ ăn chỉ có nước