hypothetic

/,haipou'θetikəl/ Cách viết khác : (hypothetical) /,haipou'θetikəl/
Học thuật
Thân thiện
hypothetic

A scientist draws a hypothetic diagram of a dinosaur's habitat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang tính giả thuyết, giả định: "Hypothetic" mô tả một điều đó được đề xuất hoặc xem xét dựa trên một giả thuyết, chứ không phải dựa trên sự kiện đã được chứng minh hoặc bằng chứng cụ thể. thường được dùng trong các lập luận, tình huống hoặc câu hỏi mang tính suy đoán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a purely hypothetic scenario used for discussion. (Đây một kịch bản hoàn toàn mang tính giả thuyết được dùng để thảo luận.)
    • Her argument was based on a hypothetic premise. (Lập luận của ấy dựa trên một tiền đề giả định.)
    • We need to consider even the most hypothetic risks. (Chúng ta cần xem xét ngay cả những rủi ro mang tính giả thuyết nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a hypothetic sense": Theo nghĩa giả định, xét trên phương diện giả thuyết.

    • In a hypothetic sense, if we had unlimited resources, what would we do? (Xét trên phương diện giả thuyết, nếu chúng ta nguồn lựchạn, chúng ta sẽ làm gì?)
  • "Purely hypothetic": Hoàn toàn giả thuyết, chỉ mang tính giả định.

    • My question is purely hypothetic; I'm not suggesting it will happen. (Câu hỏi của tôi hoàn toàn mang tính giả thuyết; tôi không gợi ý rằng sẽ xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypothetical (adj): (Cách viết phổ biến hơn) Mang tính giả thuyết. Đây dạng tính từ được sử dụng thường xuyên hơn "hypothetic".

    • We debated a hypothetical situation. (Chúng tôi tranh luận về một tình huống giả định.)
  • Hypothesis (n): Giả thuyết.

    • The scientist proposed a new hypothesis. (Nhà khoa học đã đề xuất một giả thuyết mới.)
  • Hypothesize (v): Đưa ra giả thuyết.

    • Researchers hypothesize that the treatment will be effective. (Các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng phương pháp điều trị sẽ hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Theoretical: (lý thuyết) Dựa trên lý thuyết hơn thực hành hoặc kinh nghiệm.
  • Speculative: (suy đoán) Dựa trên phỏng đoán chứ không phải kiến thức.
  • Conjectural: (phỏng đoán) Hình thành từ ý kiến hoặc phỏng đoán không bằng chứng đầy đủ.
  • Suppositional: (giả định) Dựa trên sự giả định hơn sự thật.
Từ trái nghĩa
  • Actual: (thực tế) Đang tồn tại trong thực tế.
  • Real: (thực) Thực sự tồn tại hoặc xảy ra.
  • Factual: (thực tế, dựa trên sự kiện) Dựa trên hoặc liên quan đến sự kiện.
  • Confirmed: (được xác nhận) Đã được chứng minh đúng hoặc chính xác.
Lưu ý sử dụng
  • "Hypothetic" "Hypothetical": Hai từ này có nghĩa giống hệt nhau có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, "hypothetical" dạng phổ biến được sử dụng rộng rãi hơn nhiều trong cả văn nói văn viết hiện đại. "Hypothetic" ít phổ biến hơn.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận học thuật, khoa học, triết học, hoặc trong các cuộc trò chuyện khi chúng ta muốn khám phá các khả năng hoặc ý tưởng chưa xảy ra.
hypothetic

A scientist draws a hypothetic diagram of a dinosaur's habitat.

tính từ
  1. tinh thần giả thuyết