suppositional

/,sʌpə'ziʃənl/
Học thuật
Thân thiện
suppositional

A scientist presents a suppositional diagram of a dinosaur's habitat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất giả thuyết, dựa trên sự phỏng đoán: Chỉ một điều đó được đưa ra dựa trên sự suy đoán hoặc giả định chứ không phải dựa trên bằng chứng chắc chắn hoặc sự thật đã được chứng minh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His argument was purely suppositional and lacked any concrete data. (Lập luận của anh ta hoàn toàn mang tính giả thuyết thiếu bất kỳ dữ liệu cụ thể nào.)
    • We are working from a suppositional scenario to plan for various outcomes. (Chúng tôi đang làm việc dựa trên một kịch bản mang tính phỏng đoán để lên kế hoạch cho các kết quả khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật hoặc tranh luận: Dùng để chỉ ra rằng một tuyên bố hoặc lý thuyết chưa được chứng minh cần được kiểm tra thêm.
    • The researcher warned that the model's predictions were still suppositional. (Nhà nghiên cứu cảnh báo rằng các dự đoán của mô hình vẫn còn mang tính giả thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Supposition (danh từ): sự giả định, giả thuyết.
    • That is merely a supposition, not a fact. (Đó chỉ một giả định, không phải sự thật.)
  • Suppositious (tính từ): giả định, được cho (cùng nghĩa gần với "suppositional").
  • Supposititious (tính từ): giả mạo, không chính thống (thường dùng cho con cái hoặc văn bản).
Từ đồng nghĩa
  • Hypothetical: giả thuyết, giả định.
  • Conjectural: phỏng đoán, ức đoán.
  • Theoretical: (mang tính) lý thuyết.
  • Speculative: suy đoán, đầu cơ.
Từ trái nghĩa
  • Factual: dựa trên sự kiện, thực tế.
  • Certain: chắc chắn.
  • Proven: đã được chứng minh.
  • Definitive: dứt khoát, chính xác.
suppositional

A scientist presents a suppositional diagram of a dinosaur's habitat.

tính từ
  1. tính chất giả thuyết, tính chất ức đoán