suppositious

/,sʌpə'ziʃəs - sə,pɔzi'tiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
suppositious

A historian examines a suppositious map of an ancient city.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả định, dựa trên giả thuyết: Chỉ một điều đó được cho đúng hoặc được chấp nhận tạm thời nhưng chưa được chứng minh bằng bằng chứng xác thực.
    • Giả mạo, không thật: Chỉ một điều đó bịa đặt, không cơ sở thực tế, được đưa ra một cách giả tạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The entire argument was based on a suppositious scenario. (Toàn bộ lập luận dựa trên một kịch bản giả định.)
    • Historians dismissed the document as a suppositious text. (Các nhà sử học bác bỏ tài liệu đó như một văn bản giả mạo.)
    • His alibi seemed suppositious and did not convince the jury. (Lời khai ngoại phạm của anh ta có vẻ giả tạo không thuyết phục được bồi thẩm đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc học thuật: Thường dùng để chỉ các giả thuyết, tình huống, hoặc nguồn tư liệu chưa được kiểm chứng.
    • The scholar built his theory on a series of suppositious premises. (Học giả đó xây dựng lý thuyết của mình trên một loạt tiền đề giả định.)
  • Trong pháp hoặc tranh luận: Dùng để mô tả một tuyên bố hoặc bằng chứng có vẻ được dựng lên.
    • The lawyer attacked the witness's suppositious testimony. (Luật sư công kích lời khai giả tạo của nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Suppositional (tính từ): Mang tính giả định, phỏng đoán. (Gần nghĩa với nghĩa "giả định" của "suppositious").
  • Supposititious (tính từ): Một biến thể , đồng nghĩa với "suppositious", đặc biệt với nghĩa "giả mạo".
  • Supposition (danh từ): Sự giả định, giả thuyết.
Từ đồng nghĩa
  • Hypothetical: Giả thuyết, giả định.
  • Conjectural: Phỏng đoán, ước đoán.
  • Putative: Được cho , được công nhận (nhưng chưa chắc chắn).
  • Fictitious: Hư cấu, bịa đặt.
  • Spurious: Giả mạo, giả tạo.
Từ trái nghĩa
  • Factual: Dựa trên sự kiện, thật.
  • Authentic: Xác thực, chân thực.
  • Verified: Đã được xác minh.
  • Genuine: Chính hãng, thật sự.
Thành ngữ liên quan
  • On a suppositious basis: Trên một cơ sở giả định.
    • The plan was developed on a suppositious basis and lacked concrete data. (Kế hoạch được phát triển trên một cơ sở giả định thiếu dữ liệu cụ thể.)
suppositious

A historian examines a suppositious map of an ancient city.

tính từ
  1. (thuộc) giả thuyết
  2. giả, giả mạo
    • suppositious writings
      chữ viết giả; tài liệu giả