dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
hì
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Containing "hì"
hình dung từ
hình hài
hình hiệu học
hình họa
hình hoạ
hình học
hình hộp
Hình Hươu
hình in bóng
hình lập phương
hình luật
hình mẫu
hình móc
hình nhân
hình nhi thượng học
hình như
hình nổi
hình nộm
hình nón
hình phạt
hình quạt
hình sắc
hình sinh
hình sự
hình sự hóa
hình thang
hình thể
hình thế
hình thù
hình thức
hình thức chủ nghiã
hình thức chủ nghĩa
hình thức hóa
hình thức hoá
hình trạng
hình triết
hình tròn
hình trụ
hình tượng
hoạt hình
hữu hình
định hình
in hình
khác hình
khì
khì khì
khìn khịt
khổ hình
khổ nhục hình
kiểu hình
kịp thì
kỳ hình
lẫn hình
loại hình
loại hình học
lô-gích hình thức
lỡ thì
luật hình
lượng hình
lưỡng hình
mái chìa
mai hình tú bộ
mái nhì
máy thu hình
mô hình
muôn nghìn
mút chìa
nằm úp thìa
ngay tức thì
nghe nhìn
nghì
nghiệm hình
nghị hình
nghìm
nghìn
nghìn dặm
nghìn năm
nghìn nghịt
nghìn thu
nghìn vàng
nghìn xưa
nghì trời mây
ngoại hình
ngục hình
ngũ hình
Ngũ hình trong bộ luật Gia Long
ngủ khì
nguyên hình
nham biến hình
nhằm nhì
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...