khì

  1. Uconscious, quite
    • Cười khì
      To laugh a quite and unconscious laugh, to chuckle
    • Ngủ khì
      To sleep like a log.
  2. (khì khì) (láy, ý tăng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khì
Một em bé ngủ khì trên chiếc giường nhỏ.