hăm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số hai mươi: Cách nói tắt, thường dùng trước các số từ một đến chín để chỉ số hàng chục là hai mươi.
- Động từ:
- Dọa nạt, đe dọa: Hành động dùng lời nói hoặc cử chỉ để làm cho người khác sợ hãi, buộc họ phải nghe theo hoặc không dám làm gì.
- Tính từ:
- Chỉ tình trạng da tấy đỏ, rát: Dùng để mô tả tình trạng viêm da, thường ở các vùng da có nếp gấp (như cổ, nách, bẹn) của trẻ nhỏ, do bị ẩm ướt, cọ xát hoặc vệ sinh kém.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ ấy đã hăm mấy tuổi rồi. (Ông cụ ấy đã hơn hai mươi tuổi rồi.)
- Còn hăm lăm ngày nữa là đến Tết. (Còn hai mươi lăm ngày nữa là đến Tết.)
- Động từ:
- Nó giơ nắm đấm lên hăm đánh bạn. (Nó giơ nắm đấm lên dọa đánh bạn.)
- Đừng hăm dọa trẻ con như thế. (Đừng dọa nạt trẻ con như thế.)
- Tính từ:
- Bé bị hăm cổ, mẹ phải vệ sinh thường xuyên. (Bé bị tấy đỏ ở cổ, mẹ phải vệ sinh thường xuyên.)
- Mùa hè nóng nực, trẻ dễ bị hăm da. (Mùa hè nóng nực, trẻ dễ bị viêm da do hăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hăm hở": (tính từ) thể hiện sự háo hức, nhiệt tình, muốn bắt tay vào làm việc gì đó ngay.
- Anh ấy hăm hở nhận nhiệm vụ mới. (Anh ấy rất háo hức nhận nhiệm vụ mới.)
- "hăm he": (động từ) đồng nghĩa với "hăm", chỉ việc đe dọa, dọa nạt.
- Nó chỉ hăm he thế thôi, chứ không dám làm đâu. (Nó chỉ dọa thế thôi, chứ không dám làm đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hăm hăm: (tính từ) dáng vẻ hung hăng, sẵn sàng gây sự.
- Nó bước vào với vẻ mặt hăm hăm. (Nó bước vào với vẻ mặt hung hăng.)
- Hầm hầm: (tính từ) vẻ mặt giận dữ, cáu kỉnh. (Gần nghĩa với "hăm hăm" nhưng thiên về biểu lộ sự tức giận hơn là đe dọa).
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa động từ (đe dọa): Dọa, dọa nạt, đe dọa, hù.
- Đối với nghĩa tính từ (tấy da): Rát, tấy, viêm da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hăm dọa: (động từ) kết hợp từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hành động đe dọa.
- Bọn côn đồ thường hăm dọa người đi đường. (Bọn côn đồ thường đe dọa người đi đường.)
Thành ngữ liên quan
- Hăm hở ra quân: Thể hiện khí thế mạnh mẽ, phấn khởi khi bắt đầu một công việc lớn.
- Đội bóng hăm hở ra quân với quyết tâm giành chiến thắng. (Đội bóng khí thế hăng hái bước vào trận đấu với quyết tâm giành chiến thắng.)
- 1 dt. Hai mươi (khi sau nó có hàng đơn vị từ 1 đến 9): đã hăm mấy tuổi đầu.
- 2 đgt. Đe doạ sẽ làm điều tai hại: giơ tay để hăm, nhưng ai sợ gì nó.
- 3 tt. Tấy đỏ ở các ngấn, các chỗ gấp trên cơ thể trẻ con, do bị bẩn: tắm xong bôi phấn rôm, kẻo cháu bé bị hăm.