dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
hưởng
Words Containing "hưởng"
âm hưởng
đáng thưởng
ảnh hưởng
an hưởng
ân thưởng
ban thưởng
Bao Chưởng
chấp chưởng
chất cha chất chưởng
chất chưởng
chưởng
chưởng ấn
chưởng bạ
chưởng cơ
chưởng khế
chưởng lí
chưởng lý
cộng hưởng
dư hưởng
giải thưởng
giao hưởng
hậu thưởng
hưởng dụng
hưởng lạc
hưởng thọ
hưởng thụ
hưởng ứng
khao thưởng
khen thưởng
phần thưởng
tặng thưởng
tận hưởng
tán thưởng
thăng thưởng
thừa hưởng
thưởng
thưởng hoa
thượng hưởng
thưởng ngoạn
thưởng nguyệt
thưởng phạt
thưởng thức
thưởng xuân
tiền thưởng
tọa hưởng
tọa hưởng kỳ thành
trọng thưởng
vô thưởng vô phạt
yên hưởng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...