hạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tình trạng thiếu nước nghiêm trọng do nắng lâu, không có mưa: Chỉ hiện tượng thời tiết cực đoan, gây khô hạn.
- Chừng mực, giới hạn đã được ấn định: Chỉ một mức độ, phạm vi nhất định không được vượt quá.
- Thời gian đã được ấn định, thời hạn: Chỉ một khoảng thời gian cụ thể được quy định để hoàn thành việc gì đó.
- Điều không may, rủi ro xảy ra (thường dùng trong một số ngữ cảnh nhất định): Chỉ một sự việc xui xẻo, tai ương.
Động từ:
- Ấn định, quy định một thời gian nhất định: Hành động đặt ra một khoảng thời gian cụ thể để thực hiện.
Tính từ:
- Không may, xui xẻo (thường dùng trong một số thành ngữ): Mô tả tình trạng gặp điều rủi ro.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thiếu nước):
- Năm nay, miền Trung phải hứng chịu một đợt hạn kéo dài.
- Người nông dân lo lắng vì hạn hán có thể làm mất mùa.
Danh từ (nghĩa giới hạn):
- Mọi sự trên đời đều có hạn của nó.
- Anh ấy tiêu tiền không biết hạn mức.
Danh từ (nghĩa thời hạn):
- Công trình phải được hoàn thành trước hạn.
- Anh ấy đã nộp bài luận đúng hạn chót.
Danh từ (nghĩa rủi ro):
- Xe tôi giữa đường gặp hạn, hỏng máy giữa trời nắng gắt.
Động từ:
- Giám đốc hạn cho anh ba ngày để hoàn thành báo cáo.
- Luật pháp hạn mức xử phạt cho loại vi phạm này.
Tính từ:
- Tháng này của anh ta hạn lắm, làm gì cũng gặp trắc trở.
Các cách sử dụng nâng cao
"Trong hạn" / "Ngoài hạn": Dùng để chỉ việc còn trong thời gian quy định hoặc đã quá thời gian quy định.
- Sản phẩm này vẫn còn trong hạn sử dụng.
- Đơn đăng ký đã nộp ngoài hạn nên không được chấp nhận.
"Hạn hán": Cụm từ kép chỉ tình trạng khô hạn nghiêm trọng kéo dài.
- Biến đổi khí hậu khiến tình trạng hạn hán xảy ra thường xuyên hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Hạn hán (danh từ): Tình trạng thiếu nước trầm trọng và kéo dài.
- Hạn chế (động từ/danh từ): Đặt ra giới hạn; sự giới hạn.
- Hạn định (động từ): Quy định rõ ràng về mức độ hoặc thời gian.
- Hạn mức (danh từ): Mức giới hạn cụ thể được cho phép.
- Hạn kỳ (danh từ): Kỳ hạn, thời hạn cụ thể.
- Vô hạn (tính từ): Không có giới hạn.
- Hữu hạn (tính từ): Có giới hạn.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Nghĩa thiếu nước: Khô hạn, nắng hạn.
- Nghĩa giới hạn: Giới hạn, chừng mực, mức.
- Nghĩa thời hạn: Kỳ hạn, thời kỳ, deadline (từ mượn).
- Nghĩa rủi ro: Vận hạn, rủi ro, tai ương.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Hạn gặp mưa rào": Chỉ việc gặp may mắn, giải quyết được khó khăn đúng lúc (như cánh đồng khô hạn gặp mưa).
- "Trông con như hạn mong mưa" / "Trông như hạn mong rào": Trông ngóng, mong chờ tha thiết.
- "Năm xung tháng hạn": Chỉ một khoảng thời gian gặp nhiều điều xui xẻo, không may mắn.
- "Có hạn": Có mức độ, biết điều.
- Con người ta sống ở đời phải biết có hạn.
- 1 dt Tình trạng thiếu nước do nắng lâu, không có mưa: Trông con như hạn mong rào (tng); Nhân dân chống hạn.
- 2 dt 1. Chừng mực đã ấn định: Tiêu tiền có hạn 2. Thời gian đã ấn định: Làm cầu xong trước hạn.
- đgt Cho một thời gian nhất định: năm ngày phải làm xong sổ sách.
- 3 dt Điều không may xảy ra: Chẳng may gặp hạn.
- tt Không may: Năm xung tháng (tng).