hạn

Học thuật
Thân thiện
hạn

Một cánh đồng khô nứt nẻ vì hạn hán kéo dài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tình trạng thiếu nước nghiêm trọng do nắng lâu, không mưa: Chỉ hiện tượng thời tiết cực đoan, gây khô hạn.
    • Chừng mực, giới hạn đã được ấn định: Chỉ một mức độ, phạm vi nhất định không được vượt quá.
    • Thời gian đã được ấn định, thời hạn: Chỉ một khoảng thời gian cụ thể được quy định để hoàn thành việc đó.
    • Điều không may, rủi ro xảy ra (thường dùng trong một số ngữ cảnh nhất định): Chỉ một sự việc xui xẻo, tai ương.
  2. Động từ:

    • Ấn định, quy định một thời gian nhất định: Hành động đặt ra một khoảng thời gian cụ thể để thực hiện.
  3. Tính từ:

    • Không may, xui xẻo (thường dùng trong một số thành ngữ): Mô tả tình trạng gặp điều rủi ro.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thiếu nước):

    • Năm nay, miền Trung phải hứng chịu một đợt hạn kéo dài.
    • Người nông dân lo lắng hạn hán có thể làm mất mùa.
  • Danh từ (nghĩa giới hạn):

    • Mọi sự trên đời đều hạn của .
    • Anh ấy tiêu tiền không biết hạn mức.
  • Danh từ (nghĩa thời hạn):

    • Công trình phải được hoàn thành trước hạn.
    • Anh ấy đã nộp bài luận đúng hạn chót.
  • Danh từ (nghĩa rủi ro):

    • Xe tôi giữa đường gặp hạn, hỏng máy giữa trời nắng gắt.
  • Động từ:

    • Giám đốc hạn cho anh ba ngày để hoàn thành báo cáo.
    • Luật pháp hạn mức xử phạt cho loại vi phạm này.
  • Tính từ:

    • Tháng này của anh ta hạn lắm, làm cũng gặp trắc trở.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trong hạn" / "Ngoài hạn": Dùng để chỉ việc còn trong thời gian quy định hoặc đã quá thời gian quy định.

    • Sản phẩm này vẫn còn trong hạn sử dụng.
    • Đơn đăng ký đã nộp ngoài hạn nên không được chấp nhận.
  • "Hạn hán": Cụm từ kép chỉ tình trạng khô hạn nghiêm trọng kéo dài.

    • Biến đổi khí hậu khiến tình trạng hạn hán xảy ra thường xuyên hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Hạn hán (danh từ): Tình trạng thiếu nước trầm trọng kéo dài.
  • Hạn chế (động từ/danh từ): Đặt ra giới hạn; sự giới hạn.
  • Hạn định (động từ): Quy định rõ ràng về mức độ hoặc thời gian.
  • Hạn mức (danh từ): Mức giới hạn cụ thể được cho phép.
  • Hạn kỳ (danh từ): Kỳ hạn, thời hạn cụ thể.
  • hạn (tính từ): Không giới hạn.
  • Hữu hạn (tính từ): giới hạn.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
  • Nghĩa thiếu nước: Khô hạn, nắng hạn.
  • Nghĩa giới hạn: Giới hạn, chừng mực, mức.
  • Nghĩa thời hạn: Kỳ hạn, thời kỳ, deadline (từ mượn).
  • Nghĩa rủi ro: Vận hạn, rủi ro, tai ương.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Hạn gặp mưa rào": Chỉ việc gặp may mắn, giải quyết được khó khăn đúng lúc (như cánh đồng khô hạn gặp mưa).
  • "Trông con như hạn mong mưa" / "Trông như hạn mong rào": Trông ngóng, mong chờ tha thiết.
  • "Năm xung tháng hạn": Chỉ một khoảng thời gian gặp nhiều điều xui xẻo, không may mắn.
  • " hạn": mức độ, biết điều.
    • Con người ta sống ở đời phải biết hạn.
hạn

Một cánh đồng khô nứt nẻ vì hạn hán kéo dài.

  1. 1 dt Tình trạng thiếu nước do nắng lâu, không mưa: Trông con như hạn mong rào (tng); Nhân dân chống hạn.
  2. 2 dt 1. Chừng mực đã ấn định: Tiêu tiền hạn 2. Thời gian đã ấn định: Làm cầu xong trước hạn.
  3. đgt Cho một thời gian nhất định: năm ngày phải làm xong sổ sách.
  4. 3 dt Điều không may xảy ra: Chẳng may gặp hạn.
  5. tt Không may: Năm xung tháng (tng).