hạn

  1. délai; terme; échéance
  2. limite
  3. fixer un délai
  4. événement climatérique; malheur
  5. climatérique
  6. sécheresse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hạn"

hạn
Một cánh đồng khô nứt nẻ vì hạn hán kéo dài.