hạp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (tt.), Động từ (đgt.) - phương ngữ:
- Phù hợp, thích hợp, vừa ý: Chỉ sự tương thích, phù hợp về mặt sở thích, thể chất hoặc hoàn cảnh, thường dùng trong khẩu ngữ. Đây là biến thể ngữ âm của từ "hợp".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ/Động từ:
- Món này rất hạp với tôi. (Món ăn này rất hợp khẩu vị/tạng người của tôi.)
- Tính tình của hai đứa nó rất hạp nhau. (Tính cách của hai đứa chúng nó rất hợp nhau.)
- Cái áo này hạp dáng cô lắm. (Cái áo này rất hợp dáng người của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hạp ý": vừa ý, làm hài lòng.
- Làm sao cho hạp ý tất cả mọi người là điều khó. (Làm sao để vừa ý tất cả mọi người là điều khó.)
- "hạp gu": hợp gu, hợp sở thích (thường về thẩm mỹ, nghệ thuật).
- Bài hát này không hạp gu của tôi. (Bài hát này không hợp sở thích/thẩm mỹ của tôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Hợp (tt., đgt.): Từ phổ thông, chuẩn mực với nghĩa tương đương "hạp".
- Công việc này rất hợp với anh.
- Phù hợp (tt.): Mang tính trang trọng hơn, chỉ sự tương thích, đúng đắn.
- Phương pháp này phù hợp với hoàn cảnh hiện tại.
- Thích hợp (tt.): Nhấn mạnh tính chất đúng lúc, đúng chỗ.
- Đây là thời điểm thích hợp để đầu tư.
Từ đồng nghĩa
- Vừa: phù hợp về kích thước, mức độ.
- Ưng: bằng lòng, chấp thuận (thường dùng trong phương ngữ miền Trung).
Từ trái nghĩa
- Khắc: xung khắc, không hợp (thường dùng trong phong thủy, tử vi).
- Kỵ: kiêng kỵ, không đội trời chung.
- Không hợp: không phù hợp.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "hạp" chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ và là phương ngữ, đặc biệt phổ biến ở một số vùng miền Nam Bộ. Trong văn viết trang trọng hoặc văn bản chính thức, nên dùng từ "hợp" thay thế.
- Ngữ cảnh: Thường dùng để nói về sự phù hợp trong ăn uống ("hạp miệng"), sức khỏe ("không hạp với cơ địa"), tính cách, hay gu thẩm mỹ.
- tt., đphg Hợp: hạp ý Món này rất hạp với tôi.