hấp

Học thuật
Thân thiện
hấp

Người đầu bếp hấp bánh bao trong một chiếc nồi hấp lớn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm chín thức ăn bằng hơi nóng: Phương pháp chế biến thực phẩm bằng cách sử dụng hơi nước nóng, giúp thức ăn chín mềm giữ được nhiều chất dinh dưỡng.
    • Tiêu diệt vi trùng, vi khuẩn bằng hơi nóng: Quá trình khử trùng, tiệt trùng dụng cụ hoặc vật dụng bằng hơi nướcnhiệt độ cao.
    • Làm cho màu ăn vào vải sợi hoặc thay đổi màu vải bằng hơi nóng: Kỹ thuật trong ngành dệt may, sử dụng hơi nước để cố định thuốc nhuộm trên vải hoặc làm thay đổi sắc màu của vải.
    • Làm sạch, tẩy giặt quần áo (đặc biệt len, dạ) bằng hơi nước: Phương pháp giặt chuyên nghiệp, dùng hơi nước để làm sạch, khử mùi phục hồi form dáng trang phục.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ thường hấp với gừng để giữ nguyên vị ngọt. (Phương pháp chế biến thức ăn)
    • Các dụng cụ y tế cần được hấp tiệt trùng trước khi sử dụng. (Khử trùng)
    • Chiếc áo len này bị phai màu, có lẽ nên đem đi hấp lại cho đẹp. (Xử lý màu vải)
    • Áo vest bằng dạ nên giặt hấptiệm chứ không nên giặt máy. (Giặt chuyên nghiệp)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hấp cách thủy": một phương pháp hấp thức ăn cụ thể, đặt thực phẩm trong bát/đĩa rồi đặt vào nồi nước sôi bên dưới, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước.

    • Món chả trứng thường được hấp cách thủy để độ mịn hoàn hảo.
  • "hấp chín": nhấn mạnh trạng thái thức ăn đã chín hoàn toàn nhờ phương pháp hấp.

    • Bánh bao phải hấp chín đều thì nhân mới ngon.
Biến thể từ liên quan
  • Hấp hơi (cụm động từ): thường dùng trong khẩu ngữ với nghĩa tương tự hấp (làm chín thức ăn).

    • Cơm nguội đem hấp hơi lại cho nóng.
  • Hấp thụ (động từ): thu nhận, tiếp nhận vào bên trong ( dụ: cây cối hấp thụ chất dinh dưỡng). Lưu ý: Từ này mang nghĩa khác biệt, không phải biến thể trực tiếp của "hấp".

  • Hơi hấp (danh từ): chỉ hơi nước nóng dùng để hấp.

    • Cẩn thận kẻo hơi hấp nóng làm bỏng tay.
Từ đồng nghĩa
  • Đồ (động từ): làm chín thức ăn bằng hơi nóng (nghĩa gần giống với nghĩa 1 của hấp).

    • Đồ xôi, hấp xôi đều cách chế biến tương tự.
  • Tiệt trùng (động từ): làm sạch, tiêu diệt vi sinh vật (nghĩa gần giống với nghĩa 2 của hấp).

  • Giặt hơi (cụm động từ): giặt bằng hơi nước (nghĩa gần giống với nghĩa 4 của hấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hấp lên: thực hiện hành động hấp (thường dùng cho thức ăn).

    • Cơm nguội rồi, em hấp lên cho cả nhà ăn nhé.
  • Đem đi hấp: mang vật đó (thường quần áo) đến nơi chuyên nghiệp để thực hiện việc hấp.

    • Chiếc áo dạ này nhàu rồi, phải đem đi hấp thôi.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hấp" với nghĩa gốc được nêu trên.

hấp

Người đầu bếp hấp bánh bao trong một chiếc nồi hấp lớn.

  1. 1. đgt. Làm chín thức ăn bằng hơi nóng: hấp bánh bao hấp lóc. 2. Tiêu diệt vi trùng bằng hơi nóng: Bông băng đã hấp. 3. Làm cho màu ăn vào vải sợi: hấp len hấp sang màu khác cho đẹp. 4. Tẩy giặt, làm cho sạch len, dạ: hấp chiếc áo dạồ.