chạp

  1. dt. 1. Tháng cuối năm âm lịch: tháng chạp. 2. Lễ cúng tổ tiên vào cuối năm: ngày giỗ ngày chạp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chạp
Tháng Chạp là tháng cuối cùng của năm âm lịch.