híp

Học thuật
Thân thiện
híp

Một em bé cười híp cả mắt khi thấy mẹ về.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Mắt) gần như nhắm, hai mi khép lại không mở to ra được: Trạng thái mắt chỉ hé mở một khe nhỏ, thường do cười, ngủ gật, hoặc phản ứng với ánh sáng.
    • Nhỏ, hẹp (chỉ kích thước hoặc độ mở): Dùng để miêu tả một thứ đó khe, lỗ hoặc kích thước rất nhỏ hẹp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông cụ cười híp cả mắt. (Ông cụ cười đến nỗi mắt nhắm tịt lại.)
    • Căn phòng chỉ một cái cửa sổ híp. (Căn phòng chỉ một cái cửa sổ rất nhỏ.)
    • ngủ say, mắt híp lại. ( ngủ say, mắt khép hờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khép híp": Khép lại một cách nhẹ nhàng, không hoàn toàn.
    • ấy khép híp mắt lại để tránh ánh nắng. ( ấy khép nhẹ mắt lại để tránh ánh nắng.)
  • "Cười híp mắt" / "Cười tít mắt híp": Cười rất tươi, rất vui đến nỗi đôi mắt trở nên nhỏ lại.
    • Nghe tin vui, cười híp mắt. (Nghe tin vui, cười đến nỗi mắt nhắm tịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Híp mắt (cụm động từ): Hành động làm cho mắt khép hờ lại.
    • Ánh đèn quá chói khiến tôi phải híp mắt. (Ánh đèn quá chói khiến tôi phải nheo mắt lại.)
  • híp (tính từ, láy): Nhấn mạnh trạng thái rất nhỏ, rất hẹp.
    • Đôi mắt cậu cười híp. (Đôi mắt cậu cười nheo lại thật nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nheo: (Mắt) khép bớt lại để nhìn cho hoặc tránh ánh sáng.
  • Khép hờ: Đóng lại nhưng không chặt, không hoàn toàn.
Từ trái nghĩa
  • Mở to: Mở rộng ra.
  • Trợn: Mở mắt thật lớn (thường do ngạc nhiên, giận dữ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "híp" thường được dùng để miêu tả đôi mắt, nhưng cũng có thể dùng cho những vật hình dáng tương tự (như khe cửa, lỗ hổng nhỏ).
  • Khi dùng với nghĩa miêu tả mắt, "híp" thường mang sắc thái dễ thương, vui vẻ hoặc buồn ngủ, ít khi mang nghĩa tiêu cực.
híp

Một em bé cười híp cả mắt khi thấy mẹ về.

  1. tt. (Mắt) gần như nhắm, hai mi khép lại không mở to ra được: khép híp mắt cười híp cả mắt.