hấp

  1. faire cuire à la vapeur
  2. étuver
  3. (vulg.) toqué; cinglé; toc-toc
  4. hop! houp!; oust!; allez!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hấp
Người đầu bếp hấp bánh bao trong một chiếc nồi hấp lớn.