hầm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hổ, cọp (từ cổ, ít dùng): Từ dùng để chỉ con hổ, thường thấy trong văn chương cổ.
- Công trình ngầm, hố sâu dưới đất: Chỉ nơi được đào sâu xuống lòng đất, có thể dùng để trú ẩn, chứa đựng hoặc là một phần của công trình.
- Kho chứa ngầm, hầm chứa: Nơi được xây dựng dưới đất để cất giữ đồ vật, thực phẩm.
Động từ:
- Nấu lâu trên lửa nhỏ: Phương pháp chế biến thức ăn bằng cách đun, ninh trong thời gian dài với lửa nhỏ để thực phẩm chín mềm và ngấm gia vị.
- Nung, nấu (trong lò): Hành động xử lý vật liệu (như gạch, đất) bằng nhiệt độ cao trong lò.
Tính từ:
- Đã được ninh, hầm lâu: Trạng thái của thức ăn đã được nấu chín mềm bằng phương pháp hầm.
Trạng từ (phó từ):
- Một cách kín đáo, lặng lẽ: Cách thức hành động nằm im hoặc ẩn mình một chỗ, không gây chú ý.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Khu rừng này ngày xưa có nhiều hầm. (Ý nói có nhiều hổ.)
- Bộ đội đào hầm để tránh bom.
- Hầm rượu của nhà hàng này chứa rất nhiều chai quý.
Động từ:
- Mẹ tôi thường hầm xương heo để lấy nước ngọt nấu canh.
- Người ta hầm đất sét trong lò để làm gạch.
Tính từ:
- Món thịt kho tàu này phải nấu cho thật hầm mới ngon.
Trạng từ:
- Sau trận ốm, nó cứ nằm hầm trong phòng cả tuần.
Các cách sử dụng nâng cao
"Hầm hố": Có vẻ ngoài dữ tợn, hung dữ (thường dùng cho biểu cảm khuôn mặt).
- Anh ta nhìn tôi với vẻ mặt hầm hố.
"Hầm hè": Nói năng, cư xử một cách quyết liệt, có vẻ đe dọa.
- Đừng có hầm hè với con cái như thế!
Biến thể và từ gần giống
- Hầm hố (tính từ): Dữ tợn, trông hung dữ.
- Hầm hè (động từ): Nói năng, hành động một cách giận dữ, gắt gỏng.
- Hầm trú ẩn (danh từ): Công trình ngầm dùng để tránh bom đạn, thiên tai.
- Hầm chứa (danh từ): Kho ngầm dưới đất.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ công trình ngầm): Địa đạo, hố, công sự.
- Động từ (chỉ cách nấu): Ninh, kho (lâu), rim.
- Động từ (chỉ cách nung): Nung, nấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Nằm hầm: Ở yên một chỗ, ít ra ngoài (thường do bệnh, hoặc để tránh mặt).
- Cậu ấy thất tình nên về nằm hầm ở nhà mấy ngày nay.
Hầm hà hầm hực: Tỏ thái độ bực bội, khó chịu ra bên ngoài.
- Anh ta cứ hầm hà hầm hực một mình vì chuyện không vừa ý.
Thành ngữ liên quan
- Vào hang hầm: Liều lĩnh đối mặt với nguy hiểm, khó khăn (nghĩa bóng từ "hang" và "hầm" là nơi ở của thú dữ).
- Công việc này khó khăn lắm, anh định vào hang hầm à?
- 1 dt Con hổ: Chốn ấy hang hầm, chớ mó tay (HXHương).
- 2 dt Rãnh hoặc hố đào dưới đất: Đào được một cô thanh niên xung phong bị sập hầm hàm ếch (NgKhải).
- 3 đgt Đun lâu cho thật nhừ: Hầm thịt bò.
- tt Đã được đun lâu: Vịt .
- trgt Nói nằm kín một chỗ: Hắn nằm ở xó nhà.