hầm

Học thuật
Thân thiện
hầm

Một người lính đang trú ẩn trong hầm tránh bom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hổ, cọp (từ cổ, ít dùng): Từ dùng để chỉ con hổ, thường thấy trong văn chương cổ.
    • Công trình ngầm, hố sâu dưới đất: Chỉ nơi được đào sâu xuống lòng đất, có thể dùng để trú ẩn, chứa đựng hoặc là một phần của công trình.
    • Kho chứa ngầm, hầm chứa: Nơi được xây dựng dưới đất để cất giữ đồ vật, thực phẩm.
  2. Động từ:

    • Nấu lâu trên lửa nhỏ: Phương pháp chế biến thức ăn bằng cách đun, ninh trong thời gian dài với lửa nhỏ để thực phẩm chín mềm ngấm gia vị.
    • Nung, nấu (trong ): Hành động xử lý vật liệu (như gạch, đất) bằng nhiệt độ cao trong .
  3. Tính từ:

    • Đã được ninh, hầm lâu: Trạng thái của thức ăn đã được nấu chín mềm bằng phương pháp hầm.
  4. Trạng từ (phó từ):

    • Một cách kín đáo, lặng lẽ: Cách thức hành động nằm im hoặc ẩn mình một chỗ, không gây chú ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Khu rừng này ngày xưa nhiều hầm.nói nhiều hổ.)
    • Bộ đội đào hầm để tránh bom.
    • Hầm rượu của nhà hàng này chứa rất nhiều chai quý.
  • Động từ:

    • Mẹ tôi thường hầm xương heo để lấy nước ngọt nấu canh.
    • Người ta hầm đất sét trong để làm gạch.
  • Tính từ:

    • Món thịt kho tàu này phải nấu cho thật hầm mới ngon.
  • Trạng từ:

    • Sau trận ốm, cứ nằm hầm trong phòng cả tuần.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hầm hố": Có vẻ ngoài dữ tợn, hung dữ (thường dùng cho biểu cảm khuôn mặt).

    • Anh ta nhìn tôi với vẻ mặt hầm hố.
  • "Hầm ": Nói năng, cư xử một cách quyết liệt, có vẻ đe dọa.

    • Đừng hầm với con cái như thế!
Biến thể từ gần giống
  • Hầm hố (tính từ): Dữ tợn, trông hung dữ.
  • Hầm (động từ): Nói năng, hành động một cách giận dữ, gắt gỏng.
  • Hầm trú ẩn (danh từ): Công trình ngầm dùng để tránh bom đạn, thiên tai.
  • Hầm chứa (danh từ): Kho ngầm dưới đất.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ công trình ngầm): Địa đạo, hố, công sự.
  • Động từ (chỉ cách nấu): Ninh, kho (lâu), rim.
  • Động từ (chỉ cách nung): Nung, nấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nằm hầm: Ở yên một chỗ, ít ra ngoài (thường do bệnh, hoặc để tránh mặt).

    • Cậu ấy thất tình nên về nằm hầmnhà mấy ngày nay.
  • Hầm hầm hực: Tỏ thái độ bực bội, khó chịu ra bên ngoài.

    • Anh ta cứ hầm hầm hực một mình chuyện không vừa ý.
Thành ngữ liên quan
  • Vào hang hầm: Liều lĩnh đối mặt với nguy hiểm, khó khăn (nghĩa bóng từ "hang" "hầm" nơicủa thú dữ).
    • Công việc này khó khăn lắm, anh định vào hang hầm à?
hầm

Một người lính đang trú ẩn trong hầm tránh bom.

  1. 1 dt Con hổ: Chốn ấy hang hầm, chớ tay (HXHương).
  2. 2 dt Rãnh hoặc hố đào dưới đất: Đào được một thanh niên xung phong bị sập hầm hàm ếch (NgKhải).
  3. 3 đgt Đun lâu cho thật nhừ: Hầm thịt .
  4. tt Đã được đun lâu: Vịt .
  5. trgt Nói nằm kín một chỗ: Hắn nằm nhà.