hầm

  1. (arch.) tigre
  2. (mil.) abri; casemate
  3. cave; cellier
  4. soute
  5. tunnel
  6. (nông nghiệp) silo
  7. mijoter; braiser; mitonner

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hầm
Một người lính đang trú ẩn trong hầm tránh bom.