hầm

noun
  1. trench; vault; cellar
    • hầm rượu
      wine-cellar
verb
  1. to stew; to braise; to simmer
    • hầm thịt
      to stew beef to bake; to kiln
    • hầm gạch
      to bake bricks

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hầm
Một người lính đang trú ẩn trong hầm tránh bom.