áo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ mặc che phần thân từ cổ trở xuống: "Áo" là một loại trang phục cơ bản, thường có tay và thân, dùng để mặc bên ngoài.
- Lớp vỏ, lớp bọc bên ngoài: "Áo" còn dùng để chỉ lớp phủ, lớp bảo vệ bên ngoài của một vật thể, như thuốc viên, gối, hoặc đồ gốm.
- Áo quan (nói tắt): Từ viết tắt thông tục của "áo quan", chỉ quan tài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (trang phục):
- Cô ấy mua một chiếc áo mới rất đẹp.
- Trời lạnh, anh nên mặc thêm áo khoác.
Danh từ (lớp bọc):
- Viên thuốc này có áo đường nên dễ uống.
- Chiếc gối mới có áo gối bằng vải cotton.
Danh từ (áo quan):
- Người ta khiêng cỗ áo ra nghĩa trang.
Các cách sử dụng nâng cao
"Áo tơi": áo mặc đi mưa, thường làm từ lá cây hoặc vải dầu.
- Ông lão đội nón, mặc áo tơi ra đồng.
"Áo gấm": áo được làm từ loại vải gấm quý, thường biểu tượng cho sự giàu sang.
- "Áo gấm đi đêm" (thành ngữ) ý chỉ việc khoe khoang của cải nhưng không ai biết đến.
"Áo não": (từ cổ) chỉ chiếc áo tang, thể hiện sự thương xót, đau buồn.
- Trong tang lễ, con cháu mặc áo não.
Biến thể và từ liên quan
- Áo dài (dt): Trang phục truyền thống của Việt Nam, có thân dài và tay áo.
- Áo khoác (dt): Loại áo mặc bên ngoài cùng để giữ ấm hoặc chống nắng mưa.
- Áo lá (dt): Áo được làm từ lá cây, thường dùng trong lao động hoặc đi mưa thời xưa.
- Áo quan (dt): Quan tài, hòm để khâm liệm người chết.
Từ đồng nghĩa
- Trang phục: y phục, quần áo (nghĩa rộng chỉ trang phục nói chung).
- Bào: (từ Hán Việt, dùng trong văn chương) cũng có nghĩa là áo.
- Lớp bọc: vỏ, bao, lớp phủ.
Các cụm từ liên quan
Mặc áo: hành động khoác áo vào người.
- Em bé đang tập mặc áo.
Cởi áo: hành động cởi chiếc áo đang mặc ra.
- Trời nóng, anh ấy cởi áo khoác ra.
Vắt áo: để áo lên một vật gì đó (như mắc áo, vắt áo lên vai).
- Anh ta vắt áo lên vai rồi đi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Áo rách khéo vá hơn lành vụng may": Một cái áo cũ được vá khéo léo còn có giá trị hơn một cái áo mới may vụng về. Ý khuyên nên trân trọng, sửa chữa những thứ cũ còn tốt thay vì vội vàng thay mới một cách cẩu thả.
- "Áo gấm đi đêm": Như đã nêu ở trên, chỉ việc làm một điều gì đó đáng giá nhưng không có ai biết đến, như mặc áo đẹp đi trong đêm tối.
- "Người đẹp vì lụa, lúa tốt vì phân": Nhấn mạnh vai trò của trang phục (như áo quần bằng lụa) trong việc tôn vinh vẻ đẹp con người.
- 1 dt. Đồ mặc che thân từ cổ trở xuống: Buông cầm, xốc áo vội ra (K).
- 2 dt. Bột hay đường bọc ngoài bánh, kẹo, viên thuốc: Viên thuốc uống dễ vì có áo đường.
- 3 dt. áo quan (nói tắt): Cỗ áo bằng gỗ vàng tâm.