hẳn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chắc chắn, rõ ràng, không còn nghi ngờ: Dùng để khẳng định một điều gì đó là đúng, là sự thật hiển nhiên.
- Hoàn toàn, dứt khoát, trọn vẹn: Biểu thị mức độ đầy đủ, toàn bộ, không còn một phần nào chưa hoàn thành hoặc chưa xác định.
Trạng từ (dùng ở đầu hoặc cuối câu, khẩu ngữ):
- Hẳn là, chắc hẳn: Từ biểu thị sự suy đoán có căn cứ, gần như khẳng định, thường dùng trong câu hỏi tu từ hoặc câu cảm thán.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Việc đó hẳn là làm được. (Điều đó chắc chắn là có thể thực hiện được.)
- Bệnh của cháu bé đã khỏi hẳn. (Căn bệnh của đứa trẻ đã khỏi hoàn toàn.)
- Cô ấy dọn đến sống hẳn ở thành phố. (Cô ấy chuyển đến sống hẳn, vĩnh viễn ở thành phố.)
Trạng từ:
- Hẳn anh còn nhớ chuyện ngày xưa? (Chắc hẳn là anh còn nhớ chuyện ngày xưa?)
- Trời mưa to thế này, hẳn đường sẽ rất trơn. (Trời mưa to như vậy, chắc hẳn đường sẽ rất trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đã hẳn": Dùng để thừa nhận một điều hiển nhiên, không thể phủ nhận, thường đứng cuối câu.
- Muốn thành công thì phải nỗ lực, điều đó đã hẳn. (Muốn thành công thì phải nỗ lực, điều đó là đương nhiên.)
"Không hẳn (là)": Biểu thị ý phủ định một phần, không hoàn toàn như vậy.
- Anh ấy trông có vẻ nghiêm nghị, nhưng tính tình không hẳn là lạnh lùng. (Anh ấy trông có vẻ nghiêm nghị, nhưng tính tình không hẳn là lạnh lùng.)
Biến thể và từ gần giống
Chắc hẳn (cụm trạng từ): Nhấn mạnh hơn về mức độ chắc chắn của suy đoán.
- Chắc hẳn cô ấy đã về đến nhà. (Chắc chắn là cô ấy đã về đến nhà rồi.)
Dứt hẳn (cụm động từ): Chấm dứt hoàn toàn, không còn tái phát.
- Cơn ho của bà đã dứt hẳn. (Cơn ho của bà đã chấm dứt hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Chắc chắn: Không còn nghi ngờ (đồng nghĩa với nghĩa khẳng định).
- Hoàn toàn: Toàn bộ, đầy đủ (đồng nghĩa với nghĩa mức độ).
- Hẳn nhiên (từ cổ, trang trọng): Đương nhiên, hiển nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Đi hẳn: Rời đi vĩnh viễn, không quay trở lại.
- Gia đình họ đã đi hẳn về quê sinh sống. (Gia đình họ đã về quê sinh sống vĩnh viễn.)
Ở hẳn: Sống cố định, lâu dài tại một nơi.
- Ông bà quyết định ở hẳn tại vùng nông thôn yên tĩnh. (Ông bà quyết định sống hẳn tại vùng nông thôn yên tĩnh.)
Thành ngữ liên quan
"Nói hẳn ra": Nói thẳng, nói rõ ràng, dứt khoát toàn bộ sự việc.
- Anh cứ nói hẳn ra ý định của mình đi. (Anh cứ nói rõ ý định của mình ra đi.)
"Một hai hẳn hoi": (Khẩu ngữ) Rõ ràng, minh bạch, có đầu có đuôi.
- Công việc phải được giải quyết cho một hai hẳn hoi. (Công việc phải được giải quyết một cách rõ ràng, dứt khoát.)
- I t. 1 Có thể khẳng định là như vậy, không có gì còn phải nghi ngờ. Việc đó hẳn là làm được. Sự thật không hẳn như thế. Điều đó đã hẳn. 2 (dùng phụ sau đg., t.). Có tính chất hoàn toàn, dứt khoát như vậy, không có nửa nọ, nửa kia. Đứng hẳn về một phía. Bệnh chưa khỏi hẳn. Con đường rộng hẳn ra. 3 (dùng trước d. số lượng). Với mức độ trọn vẹn, không phải chỉ một phần nào mà thôi. Để hẳn hai người vào công việc này.
- II tr. (kng.; dùng ở đầu câu hoặc cuối câu). Từ biểu thị ý như muốn hỏi về điều mà thật ra mình đã kg định. Hẳn anh còn nhớ? Anh lại quên rồi hẳn?