hỏng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không còn dùng được, bị hư, bị gãy: Chỉ trạng thái một đồ vật, máy móc không còn hoạt động bình thường hoặc đã bị phá hủy chức năng.
- Không đạt được kết quả, mục đích như mong muốn: Chỉ một kế hoạch, công việc, hoặc dự định bị thất bại.
- Hư hỏng, sa ngã (về đạo đức, nhân cách): Chỉ một người có lối sống hoặc phẩm chất không còn tốt đẹp, lành mạnh.
Động từ:
- Làm cho hư, làm hỏng: Hành động gây ra sự hư hại, phá hoại đối với một vật hoặc một việc.
- Trượt, không đỗ (trong một kỳ thi): Hành động không đạt điểm số hoặc tiêu chuẩn để vượt qua một kỳ kiểm tra, thi cử.
Thán từ:
- Biểu lộ sự thất vọng, tiếc nuối: Từ dùng để bộc lộ cảm xúc khi một việc gì đó không thành, hỏng hóc, hoặc khi phát hiện ra điều không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cái quạt máy này hỏng rồi, không quay được nữa.
- Kế hoạch kinh doanh của họ đã hoàn toàn hỏng.
- Bị bạn xấu lôi kéo, nó trở nên hỏng hết cả người.
Động từ:
- Đừng nghịch nữa, con sẽ hỏng mất cái đồ chơi mới mua đó.
- Nó lo lắng vì sợ hỏng kỳ thi tốt nghiệp.
Thán từ:
- Hỏng! Chìa khóa bị gãy trong ổ khóa rồi!
- Hỏng! Mình quên không mang theo tài liệu.
Các cách sử dụng nâng cao
"hỏng hóc": (tính từ) thường dùng để nhấn mạnh tình trạng hư hỏng, trục trặc của máy móc, thiết bị.
- Chiếc xe cũ này hay bị hỏng hóc linh tinh.
"hỏng ăn": (cụm động từ) làm hỏng bữa ăn, thường do no hoặc ăn thứ gì đó không phù hợp trước bữa chính.
- Ăn kẹo trước bữa cơm sẽ hỏng ăn đấy.
Biến thể và từ gần giống
- Hư (tính từ/động từ): Có nghĩa tương tự "hỏng", chỉ tình trạng không còn nguyên vẹn, tốt đẹp hoặc hành động làm cho mất đi giá trị.
- Đồ chơi bị hư.
- Bể (động từ/tính từ, phương ngữ Nam Bộ): Thường dùng với nghĩa tương tự "hỏng" hoặc "vỡ".
- Cái máy tính bể rồi.
- Hư hỏng (tính từ): Chỉ tình trạng đã bị phá hoại, không còn tốt.
- Thiết bị điện tử rất dễ hư hỏng nếu bị va đập.
Từ đồng nghĩa
- Hư (hư hỏng, hư hại).
- Trục trặc (dùng cho máy móc).
- Thất bại (dùng cho công việc, kế hoạch).
- Trượt (dùng cho thi cử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Làm hỏng: Thực hiện hành động khiến một thứ gì đó bị hư.
- Cẩn thận kẻo làm hỏng bức tranh.
- Hỏng việc: Khiến cho công việc không thành công.
- Anh đến muộn thế là hỏng việc của mọi người rồi.
Thành ngữ liên quan
- "Tiền mất tật mang": Mất tiền mà đồ mua về lại hỏng hoặc không dùng được, hoặc tiền mất mà bệnh tật vẫn còn. Có thể dùng để miêu tả hậu quả của việc mua phải đồ hỏng.
- Mua chiếc điện thoại cũ đó là tiền mất tật mang, dùng được mấy hôm đã hỏng.
- tt 1. Không dùng được nữa: Cái đèn này hỏng rồi 2. Không đạt kết quả mong muốn: Những sự nóng vội từ trước đến nay nói chung là hỏng cả (NgKhải) 3. Hư thân, mất nết: Thằng bé ấy hỏng rồi.
- đgt 1. Làm hư đi: cả cuộc đời 2. Trượt thi: Hỏng thi.
- tht Nói lên sự thất vọng: ! Tay mẹ đã bắt chuồn chuồn rồi!.