dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

hỏng

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "hỏng"

sự cố
suy bại
suy đồi
tái giá
tái sinh
tái tạo
tay chơi
thiên đầu thống
thiu
thối
thối nát
thối tha
thối thây
Thử Thủ
to mồm
trậm trầy trậm trật
trị
trơ mắt
trục trặc
trượt
trù trừ
trụy lạc
tu bổ
tủ lạnh
tuổi thọ
tu sửa
ung
ướp lạnh
vì
vô tình
xịt
xông
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...