xông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiến mạnh, lao vào một cách dũng cảm hoặc quyết liệt: Hành động tiến lên phía trước một cách mạnh mẽ, thường vào một nơi hoặc tình huống khó khăn, nguy hiểm.
- Bốc lên, tỏa ra (về hơi, mùi): Chỉ hơi nước, mùi hương hoặc khí bay lên từ một vật thể.
- Làm hỏng do mối mọt: Nói về việc mối mọt ăn và phá hủy đồ vật.
- Đến thăm đầu tiên trong ngày mồng một Tết: Một phong tục trong văn hóa Việt Nam, chỉ việc một người đến thăm nhà ai đó đầu tiên trong năm mới, với mong muốn mang lại may mắn.
Ví dụ sử dụng
- Tiến mạnh:
- Người lính dũng cảm xông vào trận địa.
- Chúng ta cần xông vào giải quyết những vấn đề khó khăn trước.
- Bốc lên, tỏa ra:
- Mùi cơm chín xông lên thơm phức.
- Bà cụ thường xông lá khi cảm thấy trong người không khỏe.
- Làm hỏng do mối mọt:
- Tủ gỗ cũ bị mối xông hỏng một chân.
- Đến thăm đầu tiên ngày Tết:
- Năm nay, anh ấy được mời đến xông nhà cho gia đình tôi vì anh ấy có vía tốt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xông pha": Liều lĩnh lao vào nơi nguy hiểm, gian khó.
- Anh ấy không ngại xông pha nơi chiến trường.
- "Xông hơi": Phương pháp trị liệu hoặc thư giãn bằng cách tiếp xúc với hơi nước nóng.
- Sau khi tập gym, anh ấy thường đi xông hơi để thư giãn cơ bắp.
- "Xông mũi": Hít hơi nước có tinh dầu hoặc thuốc để làm thông mũi, chữa cảm.
- Khi bị nghẹt mũi, bạn có thể xông mũi bằng tinh dầu bạc hà.
Biến thể và từ gần giống
- Xông xáo (động từ): Chỉ sự năng động, mạnh dạn, không ngại khó khăn trong công việc hoặc hành động.
- Cô ấy rất xông xáo trong việc kinh doanh.
- Xông lên (cụm động từ): Lao lên phía trước.
- Nghe tiếng kêu cứu, anh ta lập tức xông lên.
- Xông khói (động từ): Hun khói để bảo quản hoặc tạo mùi (thường cho thực phẩm).
- Cá được xông khói để ăn dần.
Từ đồng nghĩa
- Lao vào, lao tới (với nghĩa tiến mạnh).
- Bốc lên, tỏa ra, bốc hơi (với nghĩa hơi/mùi bay lên).
- Gặm nhấm, phá hoại (với nghĩa mối mọt làm hỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Xông vào: Lao mạnh vào một địa điểm hoặc tình huống.
- Thấy có cháy, các lính cứu hỏa lập tức xông vào đám lửa.
- Xông lên: Tiến lên phía trước một cách mạnh mẽ.
- Đội quân xông lên giành lại cứ điểm.
Thành ngữ liên quan
- "Xông đất, xông nhà": Chỉ phong tục đi thăm nhà đầu năm. Người "xông đất" được cho là sẽ mang lại vận may cho gia chủ cả năm.
- 1 đgt 1. Tiến mạnh: Xông vào đồn địch 2. Đề cập mạnh đến: Chúng ta phải xông vào những vấn đề gì (TrVGiàu).
- 2 đgt 1. Nói hơi bốc lên: Cũng não nùng trâm rẽ, hương xông (BNT) 2. Để cho hơi bốc lên người, từ một nồi nước lá đun sôi: Mỗi khi cảm thấy ngúng nguẩy, bà cụ chỉ xông là khỏi.
- 3 đgt Nói mối đục làm cho hỏng nát đồ đạc: Sách vở bị mối xông.
- 4 đgt Nói người nào đến thăm nhà mình trước tiên trong ngày mồng một tết: Tết năm nay bà cụ bảo tôi đến xông nhà.