hồn

Học thuật
Thân thiện
hồn

Một bức tranh phong cảnh rất có hồn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần phi vật chất, tinh thần của con người, thường được coi đối lập tồn tại độc lập với thể xác: "hồn" yếu tố tinh thần, linh hồn, biểu thị sự sống ý thức.
    • Tinh thần, tư tưởng tình cảm cốt lõi của con người: "hồn" còn chỉ phần tinh thần, cảm xúc sâu kín, hoặc cái thần thái bên trong.
    • Linh hồn của người đã chết; ma: Trong tín ngưỡng dân gian, "hồn" có thể chỉ linh hồn của người đã khuất tồn tại sau khi chết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Câu chuyện ma khiến ai nấy đều khiếp sợ, tưởng như hồn lìa khỏi xác. (Câu chuyện ma khiến mọi người đều sợ hãi, tưởng như linh hồn tách khỏi thể xác.)
    • Người nghệ sĩ ấy đã thổi hồn vào bức tượng, khiến sống động lạ thường. (Người nghệ sĩ ấy đã truyền tinh thần vào bức tượng, khiến sống động lạ thường.)
    • Theo truyền thuyết, hồn của những người chết oan vẫn còn vất vưởng nơi đây. (Theo truyền thuyết, linh hồn của những người chết oan vẫn còn vất vưởng nơi đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hồn vía": chỉ toàn bộ tinh thần, sinh khí của con người, thường dùng trong trạng thái sợ hãi tột độ.

    • Tiếng nổ lớn làm tôi bay hồn vía. (Tiếng nổ lớn làm tôi sợ mất hồn vía.)
  • " hồn": thần thái, chiều sâu tư tưởng cảm xúc, thường dùng trong nghệ thuật.

    • Bài thơ này viết rất hồn. (Bài thơ này được viết rất thần thái.)
  • "mất hồn" / "hồn xiêu phách lạc": trạng tháicùng hoảng sợ, mất đi sự tỉnh táo, bình tĩnh.

    • Gặp tai nạn, anh ta mất hồn mất vía. (Gặp tai nạn, anh ta hoảng sợ tột độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hồn nhiên (tính từ): trong sáng, tự nhiên, không giả tạo (thường dùng cho trẻ em).

    • Nụ cười hồn nhiên của trẻ thơ. (Nụ cười trong sáng, tự nhiên của trẻ thơ.)
  • Linh hồn (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất thiêng liêng, bất tử của phần tinh thần.

    • Linh hồn bất tử. (Linh hồn bất tử.)
  • Vía (danh từ): thường đi kèm với "hồn", chỉ một khía cạnh tinh thần gắn với sức sống, sinh khí.

    • Đứa trẻ mới ốm dậy trông còn yếu vía. (Đứa trẻ mới ốm dậy trông còn yếu sinh khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Linh hồn: phần tinh thần thiêng liêng, bất tử.
  • Tâm hồn: phần tinh thần, tình cảm, tư tưởng bên trong.
  • Phách (thường dùng kết hợp: "hồn phách"): khí chất, tinh thần.
Thành ngữ liên quan
  • Hồn lìa khỏi xác: sợ hãi đến mức tột độ, hoặc chỉ cái chết.

    • Nghe tin dữ, cụ tưởng như hồn lìa khỏi xác. (Nghe tin dữ, cụ tưởng như chết điếng người.)
  • Hồn xiêu phách lạc: hoảng sợ, hoang mang đến mức mất hết tinh thần.

    • Bị lạc trong rừng sâu, họ khiếp đảm, hồn xiêu phách lạc. (Bị lạc trong rừng sâu, họ khiếp sợ, hoang mang tột độ.)
  • Khôn hồn: biết sợ, biết điều (thường dùng để cảnh báo hoặc chế giễu).

    • gây chuyện nữa thì khôn hồn đấy! ( gây chuyện nữa thì biết điều đấy!)
hồn

Một bức tranh phong cảnh rất có hồn.

  1. dt. 1. Yếu tố tinh thần được coi đối lập với thể xác: hồn lìa xác hồn xiêu phách lạc khôn hồn. 2. Tư tưởng tình cảm con người: trông bức tranh rất hồn.