hồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Loài cây cùng họ với cây thị, quả khi xanh có vị chát, khi chín thì ngọt: Chỉ cây ăn quả, thường gọi là cây hồng, với quả là trái hồng.
- Loài cây nhỏ cùng họ với đào, mận, thân có gai, lá có răng cưa, hoa có nhiều cánh màu trắng hoặc đỏ và thơm: Chỉ cây hoa hồng.
- Ngỗng trời có lông tơ rất mịn, bay cao: Một cách gọi thi vị, cổ điển cho loài chim này, thường xuất hiện trong văn chương.
Tính từ:
- Màu đỏ, thường là đỏ nhạt, phớt hồng: Màu sắc giữa đỏ và trắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (cây/quả hồng):
- Mùa thu là mùa quả hồng chín.
- Bà ngoại trồng một cây hồng ở góc vườn.
- Danh từ (cây hoa hồng):
- Cô ấy rất thích ngửi hương thơm của hoa hồng.
- Vườn nhà anh ấy có nhiều giống hồng đẹp.
- Danh từ (ngỗng trời):
- Cánh hồng lướt gió giữa trời mây. (cách nói văn chương)
- Tính từ (màu hồng):
- Bầu trời buổi bình minh nhuộm một màu hồng.
- Cô bé mặc chiếc váy màu hồng rất xinh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nhẹ như lông hồng": Thành ngữ so sánh chỉ sự rất nhẹ, gần như không có trọng lượng.
- Chiếc áo choàng làm bằng lụa, nhẹ như lông hồng.
- "Đượm màu hồng": Cách nói văn chương, chỉ sự tươi sáng, hạnh phúc, tốt đẹp.
- Tương lai của họ đượm màu hồng.
- "Má hồng": Cách gọi ẩn dụ, hoa mỹ cho gò má đỏ hồng của người phụ nữ, thường chỉ vẻ đẹp.
- Thiếu nữ ấy có đôi má hồng phúng phính.
Biến thể và từ liên quan
- Hoa hồng: Danh từ ghép, chỉ cụ thể bông hoa của cây hồng.
- Anh ấy tặng cô ấy một bó hoa hồng đỏ thắm.
- Trái hồng / Quả hồng: Danh từ ghép, chỉ cụ thể quả của cây hồng.
- Trái hồng giòn là một đặc sản mùa thu.
- Hường: Một biến thể phương ngữ (phổ biến ở miền Nam) cùng chỉ màu hồng.
- Cô ấy thích màu hường hơn màu đỏ.
- Hồng hào: Tính từ, chỉ sắc mặt tươi tắn, có sức sống (thường kết hợp giữa nghĩa màu sắc và trạng thái).
- Sau kỳ nghỉ, da cô ấy trông hồng hào hẳn.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Đào (nghĩa màu sắc): Màu đỏ phớt hồng, thường dùng trong văn chương.
- Gió thu lạnh khiến đôi má cô ấy ửng màu đào.
- Son (nghĩa màu sắc): Màu đỏ tươi, thắm.
- Đôi môi son. (khác với "môi hồng" thường chỉ màu tự nhiên, nhạt hơn)
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Chờ cho sung nó rụng, hồng nó rụng, ông ngồi gốc cây hứng": Thành ngữ chế giễu người lười biếng, chỉ chờ đợi may mắn mà không chịu hành động.
- "Hồng nhan bạc phận": Thành ngữ chỉ người phụ nữ có sắc đẹp (má hồng) nhưng số phận long đong, bất hạnh.
- Câu chuyện cổ tích thường kể về những số phận hồng nhan bạc phận.
- 1 dt Loài cây cùng họ với cây thị, quả khi xanh thì có vị chát, khi chín thì ngọt: Để ta mua cốm, mua hồng sang sêu (cd); Thà rằng ăn nửa quả hồng, còn hơn ăn cả chùm sung chát lè (cd).
- 2 dt Loài cây nhỏ cùng họ với đào, mận, thân có gai, lá có răng cưa, hoa gồm nhiều cánh hoặc trắng hoặc đỏ và có hương thơm: Tặng bạn một bó hoa hồng nhân dịp sinh nhật.
- 3 dt Ngỗng trời có lông tơ rất mịn, bay cao: Đường mây chưa bổng cánh hồng (Tản-đà); Nhẹ như lông hồng (tng).
- 4 tt Đỏ: Duyên về đất Thục, đượm màu hồng (Phan Văn Trị); Trời xanh quen thói má hồng đánh ghen (K).