hồng

  1. (bot.) kaki
  2. (bot.) rosier
  3. rose
  4. alezan (en parlant d'un cheval)
  5. (lit., arch.) oie sauvage
    • cánh hồng bay bổng
      d'une belle envolée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "hồng"

hồng
Mẹ tặng bà một bó hoa hồng đỏ thắm.