icarus
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Icarus: Trong thần thoại Hy Lạp, Icarus là con trai của Daedalus. Khi trốn khỏi đảo Crete cùng cha bằng đôi cánh làm từ lông vũ và sáp ong, Icarus đã bay quá gần Mặt Trời. Sáp ong tan chảy, khiến cậu rơi xuống biển Aegean và chết đuối. Từ này thường được dùng để chỉ sự tham vọng quá mức, sự liều lĩnh hoặc thất bại do không biết giới hạn của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- (Trong câu chuyện, Icarus đã phớt lờ lời cảnh báo của cha và bay quá cao.)
- (Kế hoạch kinh doanh của anh ta giống như Icarus — đầy tham vọng nhưng chắc chắn thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"an Icarus figure": Một nhân vật hoặc người có tham vọng tự hủy hoại bản thân.
- The protagonist of the novel is an Icarus figure, chasing impossible dreams. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một hình tượng Icarus, theo đuổi những giấc mơ bất khả thi.)
"Icarus complex": (Thuật ngữ tâm lý học) Hội chứng Icarus, chỉ sự ám ảnh với thành công và nguy cơ tự hủy diệt do tham vọng quá lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Icarian (tính từ): Thuộc về hoặc giống Icarus; liên quan đến sự bay bổng hoặc tham vọng liều lĩnh.
- His Icarian ambition led to his downfall. (Tham vọng Icarian của anh ta đã dẫn đến sự sụp đổ.)
Từ đồng nghĩa
- Overreacher: Người có tham vọng quá mức, thường dẫn đến thất bại.
- Fallen angel: Thiên thần sa ngã, chỉ người từng thành công nhưng rơi vào thảm bại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fly too close to the sun: Mượn hình ảnh từ câu chuyện Icarus, nghĩa là hành động quá liều lĩnh, vượt quá giới hạn an toàn.
- He flew too close to the sun by investing all his money in risky stocks. (Anh ta đã hành động quá liều lĩnh khi đầu tư toàn bộ tiền vào cổ phiếu rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
- "Icarus effect": Hiệu ứng Icarus, chỉ việc thành công ban đầu dẫn đến sự tự mãn và thất bại sau đó.
- The company's rapid growth triggered the Icarus effect, leading to bankruptcy. (Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty đã kích hoạt hiệu ứng Icarus, dẫn đến phá sản.)