idealogue

idealogue

An idealogue sketches new concepts in a quiet studio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lý thuyết hóa: "Idealogue" chỉ một người xây dựng hoặc theo đuổi các lý thuyết, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học hoặc nghệ thuật. Từ này thường mang sắc thái chỉ trích nhẹ, ám chỉ người đó quá tập trung vào lý thuyết thiếu thực tiễn.
    • Người theo chủ nghĩa lý tưởng cực đoan: Trong một số ngữ cảnh, "idealogue" có thể chỉ người niềm tin cứng nhắc vào một hệ tư tưởng hoặc lý thuyết, không chịu thỏa hiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor is considered an idealogue who spends more time theorizing than conducting experiments. (Giáo sư được coi một người lý thuyết hóa, người dành nhiều thời gian xây dựng lý thuyết hơn tiến hành thí nghiệm.)
    • As an idealogue in art, she insists that all paintings must follow a specific abstract style. ( một người theo chủ nghĩa lý tưởng cực đoan trong nghệ thuật, ấy khẳng định rằng mọi bức tranh phải tuân theo một phong cách trừu tượng cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be an idealogue": mang nghĩa chỉ trích, thường dùng để mô tả người thiếu tính linh hoạt.

    • He is such an idealogue that he refuses to consider any alternative theories. (Anh ta một người lý thuyết hóa đến mức từ chối xem xét bất kỳ lý thuyết thay thế nào.)
  • Trong văn viết học thuật: "idealogue" có thể xuất hiện trong các bài phê bình về triết học hoặc chính trị.

    • The debate between the pragmatist and the idealogue highlighted the tension between practice and theory. (Cuộc tranh luận giữa người thực dụng người lý thuyết hóa đã làm nổi bật sự căng thẳng giữa thực hành lý thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Ideology (danh từ): hệ tư tưởng, hệ thống lý thuyết.
    • His ideology influences every decision he makes. (Hệ tư tưởng của anh ấy ảnh hưởng đến mọi quyết định anh ấy đưa ra.)
  • Ideologue (danh từ): một biến thể chính tả khác của "idealogue", phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • She is a political ideologue who never compromises. ( ấy một người theo chủ nghĩa lý tưởng cực đoan chính trị, không bao giờ thỏa hiệp.)
  • Idealism (danh từ): chủ nghĩa lý tưởng.
    • His idealism often clashes with reality. (Chủ nghĩa lý tưởng của anh ấy thường xung đột với thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Theorist: nhà lý thuyết (trung tính hơn).
  • Dreamer: người mơ mộng (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Dogmatist: người giáo điều (nhấn mạnh tính cứng nhắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "idealogue". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ như: - Stick to theories: bám vào lý thuyết. - He sticks to his theories no matter what. (Anh ấy bám vào lý thuyết của mình bất kể điều .)

Thành ngữ liên quan
  • In theory, but not in practice: trên lý thuyết, nhưng không trong thực tế.
    • The plan sounds good in theory, but as an idealogue, he ignores practical challenges. (Kế hoạch nghe có vẻ tốt trên lý thuyết, nhưng một người lý thuyết hóa, anh ấy bỏ qua những thách thức thực tế.)