ideologue
An ideologue passionately defends their political beliefs during a community meeting.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo chủ nghĩa ý thức hệ: "ideologue" chỉ một người ủng hộ mạnh mẽ và trung thành với một hệ tư tưởng (ideology) cụ thể, thường theo cách cứng nhắc hoặc không khoan nhượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was a true ideologue, refusing to compromise on his political principles. (Anh ta là một người theo chủ nghĩa ý thức hệ thực thụ, từ chối thỏa hiệp về các nguyên tắc chính trị của mình.)
- Many ideologues in the party pushed for radical reforms. (Nhiều người theo chủ nghĩa ý thức hệ trong đảng đã thúc đẩy cải cách triệt để.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a political ideologue": một người theo chủ nghĩa ý thức hệ chính trị.
- The debate was dominated by political ideologues who refused to listen to opposing views. (Cuộc tranh luận bị chi phối bởi những người theo chủ nghĩa ý thức hệ chính trị, những người từ chối lắng nghe quan điểm đối lập.)
"a strict ideologue": một người theo chủ nghĩa ý thức hệ cứng nhắc.
- He was a strict ideologue who believed in the purity of the doctrine. (Ông ta là một người theo chủ nghĩa ý thức hệ cứng nhắc, tin vào sự thuần khiết của học thuyết.)
Biến thể và từ gần giống
Ideology (n): hệ tư tưởng, chủ nghĩa ý thức hệ.
- The party's ideology was based on socialist principles. (Hệ tư tưởng của đảng dựa trên các nguyên tắc xã hội chủ nghĩa.)
Ideological (adj): thuộc về ý thức hệ.
- Their disagreement was purely ideological. (Sự bất đồng của họ hoàn toàn mang tính ý thức hệ.)
Từ đồng nghĩa
- Dogmatist: người giáo điều (chỉ người bám chặt vào các nguyên tắc mà không xem xét thực tế).
- Zealot: người cuồng tín (chỉ người nhiệt tình quá mức với một lý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "ideologue", vì từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chính trị.
Thành ngữ liên quan
- "A man of one idea": một người chỉ có một ý tưởng duy nhất (thường mang nghĩa tiêu cực, tương tự "ideologue").
- He was a man of one idea, always talking about the same political theory. (Anh ta là người chỉ có một ý tưởng duy nhất, luôn nói về cùng một lý thuyết chính trị.)