illyria

illyria

Illyria was an ancient region along the Adriatic coast.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Illyria: Một vùng đất cổ đại không xác định ranh giới, nằmbờ biển phía đông của biển Adriatic. Đây nơi sinh sống của một dân tộc Ấn-Âu cổ xưa, thường được nhắc đến trong lịch sử văn học cổ điển, đặc biệt trong các tác phẩm của Shakespeare.

dụ sử dụng
  • (Vùng đất cổ đại Illyria nổi tiếng với bờ biển gồ ghề các bộ lạc hung dũng.)
  • (Trong vở kịch "Đêm thứ mười hai" của Shakespeare, câu chuyện diễn ra ở Illyria.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Illyria thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để chỉ một vùng đất huyền thoại hoặc mơ hồ, mang tính biểu tượng cho sự xa xôi, cổ xưa.
    • The poet described Illyria as a land of mystery and ancient legends. (Nhà thơ miêu tả Illyria như một vùng đất của bí ẩn những truyền thuyết cổ xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Illyrian (tính từ): thuộc về Illyria hoặc cư dân Illyria.
    • The Illyrian language is an extinct branch of the Indo-European family. (Ngôn ngữ Illyrian một nhánh đã tuyệt chủng của ngữ hệ Ấn-Âu.)
  • Illyrian (danh từ): người dân Illyria.
    • The Illyrians were known for their skill in shipbuilding. (Người Illyrian nổi tiếng với kỹ năng đóng tàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể so sánh với:
    • Vùng đất cổ đại: một khu vực lịch sử không còn tồn tại.
    • Địa danh huyền thoại: như Atlantis, nhưng Illyria cơ sở lịch sử thực tế.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ cố định (phrasal verbs) liên quan đến "Illyria" do đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Illyria". Tuy nhiên, trong văn học, thường được dùng để gợi lên không khí cổ xưa, lãng mạn hoặc kỳ .