allure

/ə'ljuə/
Học thuật
Thân thiện
allure

The shop's allure drew in many curious visitors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sức quyến rũ, sức lôi cuốn: Sức hấp dẫn mạnh mẽ thường phần bí ẩn, khó cưỡng lại của một người, một nơi chốn, hay một ý tưởng.
    • Sức cám dỗ: Khả năng lôi kéo, dụ dỗ ai đó làm điều đó, thường điều hứa hẹn niềm vui hoặc lợi ích.
  2. Động từ:

    • Quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ: Hành động thu hút ai đó một cách mạnh mẽ, thường bằng vẻ đẹp, sự hấp dẫn hoặc lời hứa hẹn về điều đó thú vị.
    • Làm say mê, làm xiêu lòng: Khiến ai đó bị thu hút đến mức đắm, khó lòng chối từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The allure of the ancient city draws millions of tourists each year. (Sức quyến rũ của thành phố cổ thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
    • He couldn't resist the allure of her mysterious smile. (Anh ta không thể cưỡng lại sức quyến rũ từ nụ cười bí ẩn của ấy.)
  • Động từ:

    • The advertisement is designed to allure customers with promises of luxury. (Quảng cáo được thiết kế để quyến rũ khách hàng bằng những lời hứa hẹn về sự xa xỉ.)
    • The idea of adventure allured him away from his safe, ordinary life. (Ý tưởng về cuộc phiêu lưu đã lôi cuốn anh ta rời xa cuộc sống an toàn tầm thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold/have an allure": một sức quyến rũ.

    • The remote island holds a certain allure for explorers. (Hòn đảo xa xôi một sức quyến rũ nhất định đối với những nhà thám hiểm.)
  • "The allure of the unknown": Sức hấp dẫn của những điều chưa biết.

    • Many scientists are driven by the allure of the unknown. (Nhiều nhà khoa học bị thúc đẩy bởi sức hấp dẫn của những điều chưa biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Alluring (tính từ): Quyến rũ, hấp dẫn.

    • She has an alluring voice. ( ấy một giọng nói quyến rũ.)
  • Allurement (danh từ): Sự quyến rũ, vật quyến rũ (thường dùngsố nhiều: "allurements").

    • The city is full of allurements for young people. (Thành phố đầy rẫy những thứ quyến rũ đối với giới trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Attraction (sức hấp dẫn), charm (duyên, sức quyến rũ), appeal (sức lôi cuốn), temptation (sự cám dỗ).
  • Động từ: Attract (thu hút), entice (dụ dỗ, lôi kéo), tempt (cám dỗ), captivate ( hoặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "allure" thường không đi với các tiểu từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • "All that glitters is not gold": Không phải thứ lấp lánh cũng vàng. (Thành ngữ này cảnh báo về việc đừng để bị allure bởi vẻ bề ngoài hào nhoáng có thể không giá trị thực.)
    • He learned the hard way that all that glitters is not gold; the job's allure faded quickly. (Anh ta học được một cách đau đớn rằng không phải thứ lấp lánh cũng vàng; sức quyến rũ của công việc đó nhanh chóng phai nhạt.)
allure

The shop's allure drew in many curious visitors.

danh từ
  1. sức quyến rũ, sức lôi cuốn, sức cám dỗ; duyên
ngoại động từ
  1. quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ; làm say mê, làm xiêu lòng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "allure"