immerse
/i'mə:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhúng, ngâm (một vật) vào trong chất lỏng: Hành động đặt một vật hoàn toàn vào trong nước hoặc một chất lỏng khác.
- Đắm chìm, mải mê (bản thân) vào một hoạt động hoặc trạng thái: Dành toàn bộ sự chú ý và thời gian cho một việc gì đó, khiến cho mọi thứ khác dường như không tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Before cooking, immerse the rice in water for 30 minutes. (Trước khi nấu, hãy ngâm gạo trong nước 30 phút.)
- To learn a language quickly, you should immerse yourself in it. (Để học một ngôn ngữ nhanh chóng, bạn nên đắm chìm bản thân vào nó.)
- She was completely immersed in her book and didn't hear me call. (Cô ấy hoàn toàn mải mê với cuốn sách và không nghe thấy tôi gọi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be immersed in something": Đang ở trong trạng thái hoàn toàn tập trung hoặc bị bao phủ bởi một thứ gì đó.
- He is deeply immersed in his research project. (Anh ấy đang chìm sâu vào dự án nghiên cứu của mình.)
- The city was immersed in fog this morning. (Thành phố chìm trong sương mù sáng nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Immersion (danh từ): Sự nhúng chìm, sự đắm mình.
- Language immersion is an effective learning method. (Phương pháp đắm mình ngôn ngữ là một cách học hiệu quả.)
- Immersive (tính từ): Có tính chất đắm chìm, bao trùm.
- The virtual reality game offers an immersive experience. (Trò chơi thực tế ảo mang đến một trải nghiệm đắm chìm.)
Từ đồng nghĩa
- Submerge: Nhận chìm, làm ngập (thường dùng cho nước).
- Engross: Làm say mê, thu hút toàn bộ sự chú ý.
- Absorb: Hấp thụ, thu hút (sự chú ý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "immerse".)
ngoại động từ
- nhúng, nhận chìm, ngâm
- ngâm (mình) vào nước để rửa tội
- chôn vào, chôn vùi
- mắc vào, đắm chìm vào, ngập vào, mải mê vào
- to be immersed in debtmắc nợ đìa
- to be immersed in thoughttrầm ngâm suy nghĩ, mải suy nghĩ