overbearing

/,ouvə'beəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
overbearing

The manager's overbearing tone made the staff uncomfortable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hống hách, độc đoán: Thể hiện thái độ kiêu căng, coi thường người khác luôn muốn áp đặt ý chí của mình, thường đi kèm với sự thiếu tôn trọng.
    • Áp đảo, lấn át: tính cách hoặc sự hiện diện mạnh mẽ đến mức khiến người khác cảm thấy bị đè nén hoặc không tiếng nói.
dụ sử dụng
  • (Thái độ hống hách của anh ta khiến mọi người khó có thể nêu lên ý kiến trong cuộc họp.)
  • ( ấy một tính cách áp đảo thường làm các bạn đồng trang lứa khiếp sợ.)
  • (Sự kiểm soát độc đoán của người quản lý đối với mọi chi tiết nhỏ đã bóp nghẹt sự sáng tạo của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overbearing towards someone": tỏ ra hống hách, độc đoán với ai đó.
    • He was often overbearing towards his subordinates. (Anh ta thường hống hách với cấp dưới của mình.)
  • "an overbearing presence": một sự hiện diện lấn át, áp đảo.
    • The CEO had an overbearing presence that filled the entire boardroom. (Giám đốc điều hành một sự hiện diện lấn át tràn ngập cả phòng họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Overbearingly (trạng từ): một cách hống hách, độc đoán.
    • He spoke overbearingly to the staff. (Anh ta nói chuyện một cách hống hách với nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Domineering: thích thống trị, áp đảo.
  • Authoritarian: độc đoán, chuyên quyền.
  • Imperious: hống hách, ra lệnh.
  • Haughty: kiêu căng, ngạo mạn.
Từ trái nghĩa
  • Humble: khiêm tốn.
  • Modest: khiêm nhường.
  • Submissive: dễ bảo, phục tùng.
  • Unassuming: không tự phụ, không màu mè.
overbearing

The manager's overbearing tone made the staff uncomfortable.

tính từ
  1. hống hách

Từ tương tự

Từ chứa "overbearing"

Từ có nhắc đến "overbearing"