overbearing

/,ouvə'beəriɳ/
tính từ
  1. hống hách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "overbearing"

Từ có nhắc đến "overbearing"

overbearing
The manager's overbearing tone made the staff uncomfortable.