impersonal

/im'pə:snl/
Học thuật
Thân thiện
impersonal

An impersonal computer screen displays a simple pie chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khách quan, không thiên vị: Chỉ sự việc, nhận xét hoặc thái độ không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến cá nhân hoặc mối quan hệ riêng tư.
    • Chung chung, không ám chỉ riêng ai: Dùng để mô tả những lời nói, bình luận mang tính tổng quát, không nhắm vào một cá nhân cụ thể nào.
    • Thiếu sự ấm áp, thân mật: Mô tả một bầu không khí, môi trường hoặc cách cư xử lạnh lùng, xa cách, thiếu đi sự cá tính hoặc dấu ấn cá nhân.
    • (Ngôn ngữ học) Không ngôi: Dùng để chỉ các cấu trúc ngữ pháp (thường với chủ ngữ giả như 'it' hoặc 'there') không chỉ một người hay vật cụ thể nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher's assessment was cold and impersonal. (Đánh giá của giáo viên lạnh lùng khách quan.)
    • She made an impersonal comment about the weather to break the ice. ( ấy đưa ra một nhận xét chung chung về thời tiết để phá vỡ sự im lặng.)
    • Large government offices can feel very impersonal. (Các văn phòng chính phủ lớn có thể tạo cảm giác rất xa cách, thiếu cá tính.)
    • In the sentence "It is raining," "it" is an impersonal pronoun. (Trong câu "Trời đang mưa," "it" một đại từ không ngôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impersonal forces": Các thế lực/lực lượng khách quan, vô hình (như thị trường, xã hội, thiên nhiên) không chịu ảnh hưởng của cá nhân.

    • The economic crisis was driven by impersonal forces of the global market. (Cuộc khủng hoảng kinh tế được thúc đẩy bởi các lực lượng khách quan của thị trường toàn cầu.)
  • "In an impersonal manner": Một cách khách quan, lạnh lùng hoặc theo thủ tục.

    • The official dealt with the request in a strictly impersonal manner. (Viên chức xử lý yêu cầu một cách hoàn toàn theo thủ tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Impersonally (trạng từ): Một cách khách quan, chung chung.

    • The rule was applied impersonally to everyone. (Quy tắc được áp dụng một cách khách quan cho tất cả mọi người.)
  • Impersonality (danh từ): Tính chất khách quan, sự vô tư; tính chất thiếu cá nhân, sự lạnh lùng.

    • The impersonality of modern city life can be lonely. (Tính chất vô danh của cuộc sống đô thị hiện đại có thể thật cô đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Objective: khách quan.
  • Neutral: trung lập, không thiên vị.
  • Detached: tách rời, xa cách.
  • Cold: lạnh lùng.
Từ trái nghĩa
  • Personal: cá nhân, riêng tư.
  • Subjective: chủ quan.
  • Friendly: thân thiện.
  • Warm: ấm áp.
impersonal

An impersonal computer screen displays a simple pie chart.

tính từ
  1. không liên quan đến riêng ai, không nói về riêng ai, không ám chỉ riêng ai, nói trống, bâng quơ; khách quan
    • an impersonal remark
      một lời nhận xét bâng quơ
    • an impersonal attitude
      thái độ khách quan
  2. không cá tính con người
  3. (ngôn ngữ học) không ngôi
    • impersonal pronoun
      đại từ không ngôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự