imposé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Participe passé du verbe imposer, utilisé comme adjectif):
- Bắt buộc, được áp đặt: Chỉ một điều gì đó phải tuân theo, không thể từ chối hoặc thay đổi, do một quyền lực, quy định hoặc hoàn cảnh bên ngoài đặt ra.
- Bị đánh thuế: Chỉ một mặt hàng, dịch vụ hoặc cá nhân phải chịu một loại thuế.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- Người nộp thuế, người bị đánh thuế: Chỉ cá nhân hoặc pháp nhân có nghĩa vụ phải nộp thuế cho nhà nước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le port du casque est imposé sur ce chantier. (Việc đội mũ bảo hiểm là bắt buộc trên công trường này.)
- C'est une règle imposée par la direction. (Đó là một quy tắc được áp đặt bởi ban lãnh đạo.)
- Les produits de luxe sont fortement imposés. (Các mặt hàng xa xỉ bị đánh thuế nặng.)
Danh từ:
- L'État perçoit des impôts sur les revenus des imposés. (Nhà nước thu thuế từ thu nhập của những người nộp thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se sentir imposé": Cảm thấy bị áp đặt, bị bắt buộc phải chấp nhận một điều gì đó.
- Il se sent imposé dans cette conversation. (Anh ấy cảm thấy bị áp đặt trong cuộc trò chuyện này.)
Biến thể và từ gần giống
- Imposer (verbe): Áp đặt, bắt buộc, đánh thuế.
- La loi impose le respect. (Luật pháp bắt buộc sự tôn trọng.)
- Imposition (nom féminin):
- Sự áp đặt, sự bắt buộc.
- Sự đánh thuế; việc nộp thuế.
- Imposable (adjectif): Có thể bị đánh thuế, chịu thuế.
- Un revenu imposable (Một khoản thu nhập chịu thuế).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "bắt buộc"): Obligatoire (bắt buộc), forcé (bị ép buộc).
- Tính từ (nghĩa "bị đánh thuế"): Taxé (bị đánh thuế).
- Danh từ: Contribuable (người đóng góp, người nộp thuế).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Prix imposé: Giá bắt buộc, giá niêm yết (do nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp quy định).
- Le fabricant fixe un prix imposé pour son produit. (Nhà sản xuất ấn định một giá bắt buộc cho sản phẩm của mình.)
- Silence imposé: Sự im lặng bắt buộc, lệnh giữ im lặng.
- Rythme imposé: Nhịp độ bắt buộc (phải tuân theo).
tính từ
- bắt buộc
- Prix imposégiá bắt buộc
- bị đánh thuế
danh từ
- người bị đánh thuế, người nộp thuế