impede

/im'pi:d/
Học thuật
Thân thiện
impede

The fallen tree impedes the flow of traffic on the road.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm trở ngại, ngăn cản, cản trở: Hành động gây ra sự chậm trễ, khó khăn hoặc ngăn chặn sự tiến triển, di chuyển hoặc hoàn thành của một cái đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Heavy snow can impede traffic on the mountain roads. (Tuyết dày có thể cản trở giao thông trên các con đường miền núi.)
    • Lack of funding will impede the research project. (Việc thiếu kinh phí sẽ cản trở dự án nghiên cứu.)
    • The new regulations should not impede legitimate business activities. (Các quy định mới không nên gây trở ngại cho các hoạt động kinh doanh hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impede progress/development": cản trở sự tiến bộ/phát triển.

    • Bureaucracy often impedes progress. (Nạn quan liêu thường cản trở sự tiến bộ.)
  • "to impede the flow of something": cản trở dòng chảy/luồng của cái đó.

    • The fallen tree impeded the flow of the river. (Cây đổ đã cản trở dòng chảy của con sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Impediment (danh từ): vật cản trở, trở ngại.
    • A speech impediment (tật nói ngọng/nói lắp).
  • Unimpeded (tính từ): không bị cản trở, thông suốt.
    • unimpeded access (sự tiếp cận không bị cản trở).
Từ đồng nghĩa
  • Hinder: gây trở ngại, làm chậm trễ.
  • Obstruct: chắn ngang, làm tắc nghẽn.
  • Hamper: gây khó khăn, cản trở.
Từ trái nghĩa
  • Facilitate: tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
  • Promote: thúc đẩy, xúc tiến.
  • Aid: giúp đỡ, hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "impede" một động từ chính thức, thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động cản trở thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "impede".)

impede

The fallen tree impedes the flow of traffic on the road.

ngoại động từ
  1. làm trở ngại, ngăn cản, cản trở

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "impede"

Từ có nhắc đến "impede"