inst.
/'instənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (viết tắt): Viết tắt của "instant", có nghĩa là ngay lập tức, tức thì hoặc tháng này.
- Ngay lập tức: Dùng để chỉ một điều gì đó xảy ra hoặc cần được thực hiện ngay tức khắc, không chậm trễ.
- Tháng này: Trong ngữ cảnh thư từ hoặc văn bản trang trọng cũ, "inst." được dùng để chỉ tháng hiện tại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa "ngay lập tức"):
- We require an inst. reply to our proposal. (Chúng tôi yêu cầu một câu trả lời tức thì cho đề xuất của chúng tôi.)
- The system provides inst. access to the database. (Hệ thống cung cấp quyền truy cập ngay lập tức vào cơ sở dữ liệu.)
Tính từ (nghĩa "tháng này"):
- Thank you for your letter of the 15th inst. (Cảm ơn bức thư của ông/bà đề ngày 15 tháng này.)
- The meeting is scheduled for the 20th inst. (Cuộc họp được lên lịch vào ngày 20 tháng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the 5th inst.": Ngày mùng 5 của tháng hiện tại. Cách viết này mang tính trang trọng và cổ điển, thường thấy trong thư từ kinh doanh hoặc văn bản pháp lý cũ.
- Please refer to our invoice dated the 10th inst. (Vui lòng tham chiếu hóa đơn của chúng tôi đề ngày mùng 10 tháng này.)
Biến thể và từ gần giống
Instant (adj): Tức thì, ngay lập tức. Đây là từ đầy đủ mà "inst." viết tắt.
- instant coffee (cà phê hòa tan), instant success (thành công tức thì)
Instantly (adv): Ngay lập tức (dạng trạng từ).
- He replied instantly. (Anh ấy trả lời ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Immediate: Tức thời, ngay lập tức.
- Prompt: Nhanh chóng, kịp thời.
Lưu ý
- Từ viết tắt "inst." cho nghĩa "tháng này" hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường và email hiện đại, thay vào đó người ta thường ghi rõ tên tháng (e.g., May 15th). Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản có tính chất lịch sử hoặc rất trang trọng.
tính từ
- (viết tắt) của instant