emploi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dùng, sự sử dụng; cách sử dụng: Chỉ hành động dùng một vật, một công cụ hoặc một phương pháp nào đó.
- Việc làm, công việc: Chỉ một vị trí công việc được trả lương, một nghề nghiệp.
- Vai (diễn): Trong lĩnh vực sân khấu, chỉ một vai diễn cụ thể dành cho một diễn viên.
- Sự vào sổ: Trong kế toán, chỉ việc ghi một khoản vào sổ sách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'emploi de la charrue est essentiel en agriculture. (Việc sử dụng cái cày là thiết yếu trong nông nghiệp.)
- Il cherche un emploi dans l'informatique. (Anh ấy đang tìm một việc làm trong ngành tin học.)
- L'acteur a obtenu un emploi dans une nouvelle pièce de théâtre. (Nam diễn viên đã nhận được một vai trong một vở kịch mới.)
- L'emploi de cette dépense doit être vérifié. (Việc vào sổ khoản chi tiêu này cần được kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire double emploi": Làm việc trùng lặp, có chức năng giống nhau một cách không cần thiết.
- Ces deux services font double emploi, il faut en supprimer un. (Hai bộ phận này làm việc trùng lặp, cần phải bỏ đi một.)
Biến thể và từ liên quan
Emploi du temps (cụm danh từ): Thời khóa biểu, thời gian biểu.
- Mon emploi du temps de la semaine est très chargé. (Thời gian biểu tuần của tôi rất bận rộn.)
Employer (động từ): Sử dụng, thuê làm.
- Employé, employée (danh từ): Nhân viên, người làm công.
Từ đồng nghĩa
- Utilisation (n.f): Sự sử dụng.
- Travail (n.m): Công việc, lao động.
- Poste (n.m): Vị trí, chức vụ.
- Rôle (n.m): Vai trò, vai diễn.
Thành ngữ liên quan
Être sans emploi: Thất nghiệp, không có việc làm.
- Depuis six mois, il est sans emploi. (Đã sáu tháng nay, anh ấy thất nghiệp.)
Pourvoir à un emploi: Đảm nhận một công việc.
- Elle a pu pourvoir à cet emploi rapidement. (Cô ấy đã có thể đảm nhận công việc đó một cách nhanh chóng.)
danh từ giống đực
- sự dùng, sự sử dụng; cách sử dụng
- L'emploi de la charruesự dùng cày
- việc làm
- Chercher un emploitìm việc làm
- (sân khấu) vai
- (kế toán) sự vào sổ
- Double emploisự vào sổ trùng
- Emploi du tempsthời khắc biểu, thời gian biểu
- Faire double emploixem double