onction

Học thuật
Thân thiện
onction

Le prêtre administre l'onction avec une huile sacrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Lễ xức dầu thánh: Nghi thức tôn giáo trong đó dầu thánh được dùng để xức lên người như một biểu tượng của sự thánh hiến, ban phước hoặc chữa lành.
    • (Nghĩa bóng) Sự êm dịu, sự dịu dàng: Cách nói năng hoặc cư xử một cách nhẹ nhàng, đầy cảm xúc sức thuyết phục, thường gợi lên sự trang trọng hoặc thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo):

    • L'onction des malades est un sacrement. (Lễ xức dầu cho người bệnhmột tích.)
    • Le prêtre a procédé à l'onction du nouveau roi. (Vị linh mục đã tiến hành nghi lễ xức dầu cho vị vua mới.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Il a prononcé son discours avec une grande onction. (Anh ấy đã đọc bài diễn văn của mình với một sự dịu dàng rất lớn.)
    • La voix du conteur était pleine d'onction. (Giọng kể của người kể chuyện đầy sự êm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler avec onction": Nói một cách dịu dàng, đầy cảm xúc thườngvới vẻ trang trọng, thiêng liêng.

    • Le vieux sage parlait des traditions avec onction. (Vị già làng nói về các truyền thống với một sự dịu dàng trang trọng.)
  • "Ton plein d'onction": Giọng điệu đầy sự êm ái, dịu dàng chiều sâu cảm xúc.

    • Elle a répondu aux questions avec un ton plein d'onction. ( ấy đã trả lời các câu hỏi với một giọng điệu đầy dịu dàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Oindre (động từ): Xức dầu, thoa dầu (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc biểu tượng).

    • Oindre un malade pour le réconforter. (Xức dầu cho một người bệnh để an ủi họ.)
  • Onctueux/onctueuse (tính từ): Béo ngậy, mềm mịn (dùng cho thức ăn); (nghĩa bóng) du dương, ngọt ngào (dùng cho giọng nói).

    • Un chocolat onctueux. (Một loại la béo ngậy.)
    • Une voix onctueuse. (Một giọng nói ngọt ngào.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa tôn giáo) Sacrement de l'onction: tích xức dầu.
  • (Nghĩa bóng) Douceur: Sự ngọt ngào, dịu dàng.
  • (Nghĩa bóng) Solennité: Vẻ trang trọng, nghiêm trang.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'onction": (Nghĩa bóng) được sự chấp thuận hoặc ủy quyền một cách long trọng, thiêng liêng.
    • Le nouveau directeur a reçu l'onction du conseil d'administration. (Vị giám đốc mới đã nhận được sự phê chuẩn long trọng từ hội đồng quản trị.)
onction

Le prêtre administre l'onction avec une huile sacrée.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) lễ xức dầu thánh
  2. (nghĩa bóng) sự êm dịu, sự dịu dàng
    • Parler avec onction
      nói dịu dàng