incheon
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Incheon là một thành phố cảng lớn nằm ở phía tây Hàn Quốc, bên bờ Biển Vàng. Đây là một trong những thành phố quan trọng nhất của Hàn Quốc, nổi tiếng với sân bay quốc tế Incheon và cảng biển nhộn nhịp.
Ví dụ sử dụng
- (Incheon là một thành phố cảng lớn ở Hàn Quốc.)
- (Chuyến bay đã hạ cánh tại Sân bay Quốc tế Incheon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Incheon International Airport": Sân bay Quốc tế Incheon, một trong những sân bay bận rộn nhất châu Á.
- Many travelers pass through Incheon International Airport every day. (Nhiều du khách đi qua Sân bay Quốc tế Incheon mỗi ngày.)
"Incheon Port": Cảng Incheon, một trung tâm thương mại và vận chuyển hàng hóa quan trọng.
- Incheon Port handles a large volume of cargo from around the world. (Cảng Incheon xử lý một khối lượng lớn hàng hóa từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Incheonite (danh từ): Người dân hoặc cư dân của thành phố Incheon.
- The Incheonites are proud of their city's rapid development. (Người dân Incheon tự hào về sự phát triển nhanh chóng của thành phố họ.)
Từ đồng nghĩa
- Cảng Incheon: Tên gọi khác của thành phố Incheon khi nhấn mạnh vai trò cảng biển.
- Thành phố Incheon: Cách gọi thông thường để chỉ địa danh này.
Thành ngữ liên quan
- "Incheon landing" (thuật ngữ lịch sử): Cuộc đổ bộ Incheon, một chiến dịch quân sự nổi tiếng trong Chiến tranh Triều Tiên.
- The Incheon landing was a turning point in the Korean War. (Cuộc đổ bộ Incheon là một bước ngoặt trong Chiến tranh Triều Tiên.)
Lưu ý: "Incheon" là một danh từ riêng chỉ địa danh, không có nghĩa phổ thông khác ngoài việc chỉ thành phố này.