inchon

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Inchon: Tên một thành phố cảngphía tây Hàn Quốc, nằm trên bờ biển Hoàng Hải. Đây địa điểm diễn ra một trận đánh quan trọng trong Chiến tranh Triều Tiên (1950), khi lực lượng Hoa Kỳ đổ bộ vào đây.
    • Trận chiến Inchon: Cuộc đổ bộ trận đánh diễn ra tại thành phố Inchon vào tháng 9 năm 1950, một chiến dịch quân sự then chốt giúp lực lượng Liên Hợp Quốc giành lại thế chủ động trên bán đảo Triều Tiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Inchon is a major port city in South Korea. (Inchon một thành phố cảng lớnHàn Quốc.)
    • The Battle of Inchon was a turning point in the Korean War. (Trận chiến Inchon một bước ngoặt trong Chiến tranh Triều Tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Inchon landing": cuộc đổ bộ Inchon, chỉ chiến dịch đổ bộ của lực lượng Hoa Kỳ Liên Hợp Quốc.
    • The Inchon landing was a brilliant military maneuver. (Cuộc đổ bộ Inchon một chiến thuật quân sự xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Incheon (cách viết khác): Cách viết phổ biến hiện đại của tên thành phố này, thường được dùng trong bản đồ tài liệu chính thức.
  • Inchon (từ tương tự): Đôi khi được viết "Inchon" trong các văn bản lịch sử hoặc tiếng Anh .
Từ đồng nghĩa
  • Incheon: Tên chính thức hiện tại của thành phố này, thay thế cho cách viết "Inchon" trong nhiều ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Land at Inchon: đổ bộ tại Inchon.
    • General MacArthur planned to land at Inchon to cut off North Korean supply lines. (Tướng MacArthur đã lên kế hoạch đổ bộ tại Inchon để cắt đứt đường tiếp tế của Triều Tiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Inchon moment: (không phổ biến) Một khoảnh khắc quyết định, táo bạo trong chiến tranh hoặc chiến lược, lấy cảm hứng từ cuộc đổ bộ Inchon.
    • The general's decision was seen as an Inchon moment in the conflict. (Quyết định của vị tướng được xem như một khoảnh khắc Inchon trong cuộc xung đột.)