incorrect

/,inkə'rekt/
tính từ
  1. không đúng, sai, sai ngữ pháp, còn đầy lỗi
    • Phrase incorrecte
      câu sai ngữ pháp
    • Edition incorrecte
      bản in còn đầy lỗi không đứng đắn
    • Tenue incorrecte
      cách ăn mặc không đứng đắn
    • Être incorrect en affaires
      không đứng đắn trong kinh doanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "incorrect"

Từ có nhắc đến "incorrect"

incorrect
Une phrase incorrecte est soulignée en rouge dans le cahier.