endow

/in'dau/
Học thuật
Thân thiện
endow

She was endowed with a remarkable talent for painting.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cúng vốn, tài trợ một khoản tiền hoặc tài sản: Hành động cung cấp một nguồn tài chính hoặc tài sản lớn cho một tổ chức, thường một trường học, bệnh viện hoặc tổ chức từ thiện, để hỗ trợ hoạt động lâu dài của .
    • Phú cho, ban tặng (phẩm chất, khả năng): (Thường dùngdạng bị động "to be endowed with") chỉ việc ai đó được trời phú cho, được sở hữu một cách tự nhiên những phẩm chất, tài năng hoặc đặc điểm tốt đẹp.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (cúng vốn):

    • The philanthropist endowed a new scholarship fund for engineering students. (Nhà từ thiện đã cúng vốn thành lập một quỹ học bổng mới cho sinh viên ngành kỹ thuật.)
    • The university was endowed with a large sum of money to build a new library. (Trường đại học đã được tài trợ một khoản tiền lớn để xây dựng một thư viện mới.)
  • Ngoại động từ (phú cho, ban tặng phẩm chất):

    • She is endowed with a beautiful singing voice. ( ấy được trời phú cho một giọng hát tuyệt vời.)
    • He was endowed with great intelligence and patience. (Anh ấy được ban tặng trí thông minh sự kiên nhẫn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to endow something with something": ban tặng cho cái đó một phẩm chất đặc biệt.

    • The artist endowed the sculpture with a sense of movement. (Nghệ sĩ đã ban tặng cho bức tượng một cảm giác chuyển động.)
  • "well-endowed":

    • Về tài chính: nguồn tài trợ hoặc tài sản dồi dào.
      • The research institute is well-endowed and can fund many projects. (Viện nghiên cứu nguồn tài trợ dồi dào có thể tài trợ cho nhiều dự án.)
    • Về thể chất: (Thông tục) vóc dáng hoặc bộ phận cơ thể phát triển nổi bật, thường chỉ ngực hoặc cơ quan sinh dục.
Biến thể từ gần giống
  • Endowment (Danh từ):
    • Sự cúng vốn, tài trợ; khoản tiền/tài sản được cúng: Hành động hoặc kết quả của việc cúng vốn.
      • The university's endowment comes from alumni donations. (Nguồn quỹ tài trợ của trường đại học đến từ sự đóng góp của cựu sinh viên.)
    • Tài năng bẩm sinh, phẩm chất trời cho.
      • Her natural endowments made her a great athlete. (Những tài năng bẩm sinh đã biến ấy thành một vận động viên tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Bestow (upon): Ban tặng, trao tặng (một đặc quyền, danh hiệu).
  • Grant: Cấp, ban cho (quyền lợi, tiền bạc).
  • Provide (with): Cung cấp, trang bị.
  • Bless (with): Ban phước lành, ban cho (phẩm chất tốt - thường dùng trong ngữ cảnh tích cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "endow" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb theo nghĩa thông thường. Cấu trúc phổ biến "endow someone/something with something").

Thành ngữ liên quan
  • To be richly endowed: Được phú cho rất nhiều tài năng hoặc lợi thế.
    • The region is richly endowed with natural resources. (Khu vực này được ban tặng rất nhiều tài nguyên thiên nhiên.)
endow

She was endowed with a remarkable talent for painting.

ngoại động từ
  1. cúng vốn cho (một tổ chức...)
  2. để vốn lại cho (vợ, con gái...)
  3. ((thường) động tính từ quá khứ) phú cho
    • to be endowed with many talents
      được phú nhiều tài năng

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "endow"