enture

Học thuật
Thân thiện
enture

L'artisan assemble deux pièces de bois avec une enture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kỹ thuật) Kiểu nối mộng hàm: Một kỹ thuật trong nghề mộc để nối hai mảnh gỗ, trong đó một mảnh phần nhô ra (mộng) mảnh kia phần lõm (hàm) để khớp vào nhau.
    • (Từ , nghĩa ) Đường rạch để ghép: Một đường rạch được tạo ra trên gốc ghép (cây chủ) để đặt cành ghép (cành của cây khác) vào trong quá trình ghép cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le menuisier a réalisé une enture parfaite pour assembler les deux pièces de bois. (Người thợ mộc đã tạo ra một kiểu nối mộng hàm hoàn hảo để ghép hai mảnh gỗ lại với nhau.)
    • Dans ce vieux manuel d'arboriculture, on explique comment faire l'enture pour greffer un arbre fruitier. (Trong cuốn sách hướng dẫn làm vườn này, người ta giải thích cách tạo đường rạch để ghép cho một cây ăn quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une enture": Thực hiện việc nối mộng hàm hoặc tạo đường rạch ghép.
    • Il faut faire une enture précise pour que l'assemblage soit solide. (Phải thực hiện một kiểu nối mộng hàm thật chính xác để mối ghép được chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Enturer (động từ, ít dùng): Nối bằng mộng hàm, ghép (cây).
  • Assemblage à tenon et mortaise: Cụm từ kỹ thuật mô tả chi tiết hơn về kiểu nối mộng (tenon) hàm (mortaise), là kỹ thuật "enture" có thể đề cập đến.
  • Greffe (danh từ giống cái): Sự ghép cây, cành ghép. (Đâykhái niệm rộng hơn, trong đó "enture" là một phương pháp cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa kỹ thuật): Assemblage (mối nối, sự ghép nối), jointure (mối nối).
  • (Cho nghĩa ghép cây): Incision pour greffe (vết cắt/đường rạch để ghép).
Lưu ý
  • Từ "enture" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực mộc làm vườn/arboriculture. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Nghĩa thứ hai ("đường rạch để ghép") được coi là từ có thể không còn thông dụng trong các tài liệu kỹ thuật hiện đại.
enture

L'artisan assemble deux pièces de bois avec une enture.

danh từ giống cái
  1. (kỹ thuật) kiểu nối (bằng) mộng hàm (đồ mộc)
  2. (từ , nghĩa ) đường rạch (để) ghép (rạchgốc ghép để đặt cành ghép vào)