enduire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phết, quét, trát: Hành động phủ một lớp chất lỏng, nhão, hoặc dính lên bề mặt của một vật đó, thường bằng một công cụ như dao, cọ hoặc bay.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut enduire les murs de peinture avant de les décorer. (Phải quét sơn lên tường trước khi trang trí.)
    • Elle enduit son pain de confiture. ( ấy phết mứt lên bánh mì.)
    • Le maçon enduit le mur de mortier. (Người thợ nề trát vữa lên tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être enduit de": Được phủ, được trát bằng (thể bị động).
    • Le gâteau est enduit de chocolat. (Chiếc bánh được phủ một lớp sô-cô-la.)
  • "Enduire quelque chose sur": Phết cái gì lên.
    • Enduire de la colle sur le papier. (Phết keo lên giấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Enduit (danh từ): Lớp phủ, lớp trát.
    • Un enduit de plâtre. (Một lớp trát thạch cao.)
  • Enduction (danh từ): Hành động phết, quét, trát.
  • Re-enduire (ngoại động từ): Phết/quét/trát lại.
Từ đồng nghĩa
  • Étaler: Trải, phết (nhấn mạnh đến hành động trải ra).
  • Recouvrir: Phủ, bao phủ (nhấn mạnh đến kết quả che phủ).
  • Badigeonner: Quét (thường dùng cho sơn, vôi).
  • Tartiner: Phết (thường dùng cho thức ăn như , mứt lên bánh mì).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "enduire".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enduire".

ngoại động từ
  1. phết, quét, trát
    • Enduire du beurre
      phết
    • Enduire de mortier
      trát vữa